friser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Uốn xoăn (tóc): Hành động làm cho tóc có dạng xoăn, thường bằng dụng cụ nhiệt hoặc hóa chất.
- Lướt qua, suýt chạm vào: Chỉ sự di chuyển rất gần một vật thể nhưng không chạm vào, hoặc suýt xảy ra một sự việc.
- Xấp xỉ, gần sát, gần như: Diễn tả một con số, độ tuổi, hoặc trạng thái gần đạt đến một mức nào đó.
Nội động từ:
- Xoăn (lại): Dùng để miêu tả tóc có dạng xoăn một cách tự nhiên.
- Rè (tiếng): (Dùng cho dây đàn) Phát ra âm thanh không trong trẻo, bị rè.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Elle va chez le coiffeur pour se faire friser les cheveux. (Cô ấy đến tiệm làm tóc để uốn xoăn tóc.)
- La voiture a frisé le piéton sans le toucher. (Chiếc xe ô tô lướt qua người đi bộ mà không chạm vào.)
- Son âge frise la cinquantaine. (Tuổi của anh ta xấp xỉ năm mươi.)
Nội động từ:
- Ses cheveux frisent depuis qu'il est enfant. (Tóc anh ấy xoăn từ khi còn bé.)
- La corde de la guitare frise, il faut la changer. (Dây đàn guitar bị rè, cần phải thay nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Friser le ridicule": Gần như là lố bịch, suýt trở nên nực cười.
- Avec cette tenue, il frise le ridicule. (Với bộ trang phục đó, anh ta gần như là lố bịch.)
"Friser la perfection": Gần như đạt đến sự hoàn hảo.
- Son dernier tableau frise la perfection. (Bức tranh mới nhất của ông ấy gần như đạt đến sự hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Frisé, e (tính từ): Được uốn xoăn, có tóc xoăn.
- Une petite fille aux cheveux frisés. (Một cô bé có mái tóc xoăn.)
Frisette (danh từ): Một lọn tóc xoăn nhỏ.
- Frisottis (danh từ số nhiều): Những lọn tóc xoăn nhỏ, tóc xoăn tự nhiên hơi rối.
Từ đồng nghĩa
- Boucler (ngoại động từ): Làm xoăn, uốn tóc.
- Effleurer (ngoại động từ): Lướt nhẹ, chạm nhẹ.
- Approcher de (động từ): Tiến gần đến, xấp xỉ.
- Crêper (động từ): (Tóc) quăn, xoăn tít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Friser de (nội động từ): (Thường dùng với danh từ trừu tượng) Gần như, suýt nữa thì.
- Il a frisé de tomber dans l'escalier. (Anh ta suýt nữa thì ngã ở cầu thang.)
Thành ngữ liên quan
- Friser la catastrophe : Suýt gây ra thảm họa, gần như là một thảm họa.
- Son imprudence a frisé la catastrophe. (Sự bất cẩn của anh ta suýt gây ra thảm họa.)
ngoại động từ
- uốn xoăn
- Friser les cheveuxuốn xoăn tóc
- lướt qua
- La balle lui a frisé le visageđạn lướt qua mặt anh ta
- xấp xỉ, gần sát
- Il frise la quarantaineông ta xấp xỉ bốn mươi
- Friser l'hérésiegần như là tà thuyết
nội động từ
- xoăn
- Ses cheveux frisant naturellementtóc anh ta xoăn tự nhiên
- rè (tiếng) (dây đàn)