fraiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp nếp bồng (cổ áo): Hành động tạo ra những nếp gấp nhỏ, phồng lên, thường dùng cho cổ áo sơ mi hoặc trang phục.
- Nhào, lăn (bột): Hành động trộn và ấn bột bằng tay hoặc dụng cụ trong quá trình làm bánh.
- (Kỹ thuật) Phay: Thao tác gia công kim loại, gỗ hoặc vật liệu khác bằng một dụng cụ cắt chuyển động quay để tạo hình hoặc làm nhẵn bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La couturière sait bien fraiser le col de cette chemise. (Người thợ may biết cách xếp nếp bồng cổ áo sơ mi này rất giỏi.)
- Il faut fraiser la pâte pendant dix minutes avant de la laisser reposer. (Cần phải nhào bột trong mười phút trước khi để bột nghỉ.)
- L'ouvrier va fraiser cette pièce de métal sur la machine-outil. (Người thợ sẽ phay chi tiết kim loại này trên máy công cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fraiser un ourlet": May, xử lý đường viền (của vải) theo cách đặc biệt để tránh tưa sợi hoặc tạo hiệu ứng trang trí.
- Pour une finition propre, elle a choisi de fraiser l'ourlet de la jupe. (Để có đường hoàn thiện sạch sẽ, cô ấy đã chọn cách xử lý viền của chiếc váy.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraise (danh từ):
- Quả dâu tây.
- (Kỹ thuật) Mũi phay, dao phay (dụng cụ dùng để phay).
- Fraiseur (danh từ): Thợ phay.
- Fraisage (danh từ): Sự phay (trong cơ khí); sự xếp nếp bồng (trong may mặc).
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens culinaire (nhào bột):
- Pétrir: Nhào, nặn bột (thường mạnh hơn và kỹ hơn).
- Pour le sens technique (phay):
- Usiner: Gia công (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều phương pháp như tiện, phay, bào...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- xếp nếp bồng (cổ áo)
- nhào, lăn (bột)
- (kỹ thuật) phay