fraser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Như "fraiser": Từ "fraser" là một biến thể chính tả hoặc cách viết khác của động từ "fraiser". mang nghĩa tương tự như "fraiser", tức là khoan, phay, mài (một vật liệu, thườngkim loại hoặc gỗ) bằng một dụng cụ chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ouvrier doit fraser la pièce métallique pour obtenir la forme désirée. (Người thợ phải phay chi tiết kim loại để được hình dạng mong muốn.)
    • Cette machine permet de fraser le bois avec précision. (Máy này cho phép phay gỗ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fraser un trou": Khoan/phay một lỗ.
    • Il faut fraser un trou pour insérer la vis. (Cần phải khoan một lỗ để lắp con vít vào.)
  • "Fraser une surface": Mài/phay một bề mặt.
    • Avant de peindre, il est recommandé de fraser la surface pour qu'elle soit lisse. (Trước khi sơn, nên mài bề mặt cho nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraiser (ngoại động từ): Khoan, phay, mài. (Đâydạng từ gốc phổ biến hơn).
  • Fraisage (danh từ): Sự phay, công việc phay.
    • Le fraisage est une opération d'usinage. (Phaymột thao tác gia công.)
  • Fraise (danh từ giống cái): Mũi khoan, dao phay.
    • Il a changé la fraise de la perceuse. (Anh ấy đã thay mũi khoan cho máy khoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Usiner: Gia công (một cách tổng quát hơn).
  • Percer: Khoan, đục (thường tạo lỗ).
  • Meuler: Mài (bằng đá mài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "fraser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ "fraser")

ngoại động từ
  1. như fraiser