frettage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng đai: Hành động hoặc kỹ thuật gia cố, cố định hoặc siết chặt một vật thể bằng cách sử dụng một hoặc nhiều đai, vòng kim loại hoặc vật liệu bền chắc khác.
- Kết quả của việc đóng đai: Trạng thái hoặc cấu trúc của một vật sau khi đã được đóng đai để tăng cường độ bền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le frettage du tonneau est essentiel pour qu'il ne se brise pas. (Việc đóng đai thùng là cần thiết để nó không bị vỡ.)
- Le frettage de cette colonne en pierre a été réalisé au Moyen Âge. (Việc đóng đai cho cột đá này đã được thực hiện từ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Frettage mécanique": đóng đai cơ khí, một kỹ thuật lắp ráp trong đó một chi tiết được lắp vào một chi tiết khác nhờ lực ép.
- Le frettage mécanique est utilisé pour assembler des pièces de moteur. (Đóng đai cơ khí được sử dụng để lắp ráp các bộ phận động cơ.)
"Frettage par serrage": đóng đai bằng cách siết chặt.
- Le frettage par serrage de la jante assure une parfaite étanchéité. (Việc đóng đai bằng cách siết chặt vành bánh xe đảm bảo độ kín hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
Fretter (động từ): đóng đai, siết đai.
- Il faut fretter ces vieilles poutres en bois. (Cần phải đóng đai những xà gỗ cũ này.)
Frette (danh từ giống cái): cái đai, vòng kim loại dùng để đóng.
- Une frette en acier renforce le mât. (Một đai thép gia cố cho cột buồm.)
Từ đồng nghĩa
- Cerclage: sự đóng vòng, sự bó đai (thường dùng trong y học hoặc đóng gói).
- Étayage: sự chống đỡ, gia cố (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "frettage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frettage")
danh từ giống đực
- sự đóng đai