frettage

Học thuật
Thân thiện
frettage

Le forgeron utilise le frettage pour renforcer le manche de l'outil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng đai: Hành động hoặc kỹ thuật gia cố, cố định hoặc siết chặt một vật thể bằng cách sử dụng một hoặc nhiều đai, vòng kim loại hoặc vật liệu bền chắc khác.
    • Kết quả của việc đóng đai: Trạng thái hoặc cấu trúc của một vật sau khi đã được đóng đai để tăng cường độ bền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le frettage du tonneau est essentiel pour qu'il ne se brise pas. (Việc đóng đai thùngcần thiết để không bị vỡ.)
    • Le frettage de cette colonne en pierre a été réalisé au Moyen Âge. (Việc đóng đai cho cột đá này đã được thực hiện từ thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frettage mécanique": đóng đai cơ khí, một kỹ thuật lắp ráp trong đó một chi tiết được lắp vào một chi tiết khác nhờ lực ép.

    • Le frettage mécanique est utilisé pour assembler des pièces de moteur. (Đóng đai cơ khí được sử dụng để lắp ráp các bộ phận động cơ.)
  • "Frettage par serrage": đóng đai bằng cách siết chặt.

    • Le frettage par serrage de la jante assure une parfaite étanchéité. (Việc đóng đai bằng cách siết chặt vành bánh xe đảm bảo độ kín hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fretter (động từ): đóng đai, siết đai.

    • Il faut fretter ces vieilles poutres en bois. (Cần phải đóng đai những gỗ này.)
  • Frette (danh từ giống cái): cái đai, vòng kim loại dùng để đóng.

    • Une frette en acier renforce le mât. (Một đai thép gia cố cho cột buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cerclage: sự đóng vòng, sự đai (thường dùng trong y học hoặc đóng gói).
  • Étayage: sự chống đỡ, gia cố (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "frettage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frettage")

frettage

Le forgeron utilise le frettage pour renforcer le manche de l'outil.

danh từ giống đực
  1. sự đóng đai