furetage

Học thuật
Thân thiện
furetage

Un renard pratique le furetage dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lục lọi, sự tìm kiếm kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm một cách tỉ mỉ, thường bằng cách lật mở, di chuyển đồ vật để xem xét. Hành động này có thể mang tính chất tò mò hoặc mục đích kiểm tra.
    • Sự ăn chồn sương (nghĩa gốc): Hành động săn bắt bằng cách sử dụng chồn sương (furet) để đuổi con mồi (như thỏ) ra khỏi hang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le furetage dans mes affaires personnelles est inacceptable. (Việc lục lọi đồ đạc cá nhân của tôikhông thể chấp nhận được.)
    • La police a procédé à un furetage minutieux de la scène de crime. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc lục soát tỉ mỉ hiện trường vụ án.)
    • Le furetage est une méthode de chasse traditionnelle. (Săn bắt bằng chồn sươngmột phương pháp săn bắn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en proie au furetage": bị ai đó lục lọi, tìm kiếm.
    • Son bureau était en proie au furetage de son supérieur. (Bàn làm việc của anh ta đang bị cấp trên lục soát.)
Biến thể từ gần giống
  • Fureter (động từ): lục lọi, tìm tòi, khám phá.

    • Il aime fureter dans les vieilles librairies. (Anh ấy thích lục tìm trong những hiệu sách .)
  • Fureteur, fureteuse (danh từ): người hay tò mò, người thích lục lọi.

    • C'est une vraie fureteuse, elle trouve toujours les informations. ( ấy đúngngười thích khám phá, ấy luôn tìm ra thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Fouille (sự lục soát, khám xét).
  • Investigation minutieuse (cuộc điều tra tỉ mỉ).
  • Curiosité (sự tò mò, sự soi mói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "furetage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "fureter".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "furetage".)

furetage

Un renard pratique le furetage dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. sự ăn chồn sương
  2. sự lục lọi