furetage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lục lọi, sự tìm kiếm kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm một cách tỉ mỉ, thường bằng cách lật mở, di chuyển đồ vật để xem xét. Hành động này có thể mang tính chất tò mò hoặc có mục đích kiểm tra.
- Sự ăn chồn sương (nghĩa gốc): Hành động săn bắt bằng cách sử dụng chồn sương (furet) để đuổi con mồi (như thỏ) ra khỏi hang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le furetage dans mes affaires personnelles est inacceptable. (Việc lục lọi đồ đạc cá nhân của tôi là không thể chấp nhận được.)
- La police a procédé à un furetage minutieux de la scène de crime. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc lục soát tỉ mỉ hiện trường vụ án.)
- Le furetage est une méthode de chasse traditionnelle. (Săn bắt bằng chồn sương là một phương pháp săn bắn truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en proie au furetage": bị ai đó lục lọi, tìm kiếm.
- Son bureau était en proie au furetage de son supérieur. (Bàn làm việc của anh ta đang bị cấp trên lục soát.)
Biến thể và từ gần giống
Fureter (động từ): lục lọi, tìm tòi, khám phá.
- Il aime fureter dans les vieilles librairies. (Anh ấy thích lục tìm trong những hiệu sách cũ.)
Fureteur, fureteuse (danh từ): người hay tò mò, người thích lục lọi.
- C'est une vraie fureteuse, elle trouve toujours les informations. (Cô ấy đúng là người thích khám phá, cô ấy luôn tìm ra thông tin.)
Từ đồng nghĩa
- Fouille (sự lục soát, khám xét).
- Investigation minutieuse (cuộc điều tra tỉ mỉ).
- Curiosité (sự tò mò, sự soi mói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "furetage". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "fureter".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "furetage".)
danh từ giống đực
- sự ăn chồn sương
- sự lục lọi