fringed

Adjective
  1. mép được khía, rạch không đều, nhưng đẹp
  2. viền, mép được trang trí bằng tua rua
  3. được bao quanh bằng một đường biên, vùng rìa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

fringed
A small stream flows through a grass-fringed meadow.