fringed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mép được khía, rạch không đều, nhưng đẹp: Dùng để mô tả một vật có đường viền hoặc mép không bằng phẳng mà được tạo hình thành những đường cắt, khía nhỏ không đều nhau, tạo nên vẻ đẹp trang trí.
- Có viền, mép được trang trí bằng tua rua: Chỉ một vật mà phần rìa của nó được đính, trang trí bằng các sợi dây, chỉ hoặc vật liệu mảnh rủ xuống, tạo thành một đường viền.
- Được bao quanh bằng một đường biên, vùng rìa: Mô tả một thứ gì đó có một đường viền hoặc ranh giới xung quanh, thường là một thứ khác biệt về tính chất hoặc hình thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wore a beautiful fringed shawl to the party. (Cô ấy đã mặc một chiếc khăn choàng có viền tua rua đẹp mắt đến bữa tiệc.)
- The plant has delicate, fringed petals. (Loài cây này có những cánh hoa mỏng manh, mép được khía.)
- A lake fringed with pine trees is a peaceful sight. (Một hồ nước được bao quanh bởi những cây thông là một cảnh tượng yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fringed with...": được viền/quanh bởi cái gì đó.
- The path was fringed with wildflowers. (Con đường được viền quanh bởi những bông hoa dại.)
- Dùng trong các cụm tính từ ghép để mô tả chi tiết.
- The silk scarf was hand-fringed. (Chiếc khăn lụa có viền tua được làm thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Fringe (danh từ): Đường viền, mép; hàng rìa; tua rua.
- She trimmed the fringe of the tablecloth. (Cô ấy cắt tỉa đường viền của tấm khăn trải bàn.)
- Fringing (danh từ/động danh từ): Hành động tạo viền tua; vật liệu dùng làm viền tua.
- Fringeless (tính từ): Không có viền, không có tua rua.
Từ đồng nghĩa
- Bordered: Có viền, có đường viền.
- Edged: Có mép, có gờ.
- Tasseled: Có treo tua (thường chỉ ở góc).
- Hemmed: Được viền mép (bằng đường may).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'fringed' vì đây là tính từ. Các cụm từ thường là cấu trúc tính từ + giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fringed'.)
Adjective
- có mép được khía, rạch không đều, nhưng đẹp
- có viền, mép được trang trí bằng tua rua
- được bao quanh bằng một đường biên, vùng rìa