fringed

Học thuật
Thân thiện
fringed

A small stream flows through a grass-fringed meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mép được khía, rạch không đều, nhưng đẹp: Dùng để mô tả một vật đường viền hoặc mép không bằng phẳng được tạo hình thành những đường cắt, khía nhỏ không đều nhau, tạo nên vẻ đẹp trang trí.
    • viền, mép được trang trí bằng tua rua: Chỉ một vật phần rìa của được đính, trang trí bằng các sợi dây, chỉ hoặc vật liệu mảnh rủ xuống, tạo thành một đường viền.
    • Được bao quanh bằng một đường biên, vùng rìa: Mô tả một thứ đó một đường viền hoặc ranh giới xung quanh, thường một thứ khác biệt về tính chất hoặc hình thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a beautiful fringed shawl to the party. ( ấy đã mặc một chiếc khăn choàng viền tua rua đẹp mắt đến bữa tiệc.)
    • The plant has delicate, fringed petals. (Loài cây này những cánh hoa mỏng manh, mép được khía.)
    • A lake fringed with pine trees is a peaceful sight. (Một hồ nước được bao quanh bởi những cây thông một cảnh tượng yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fringed with...": được viền/quanh bởi cái đó.
    • The path was fringed with wildflowers. (Con đường được viền quanh bởi những bông hoa dại.)
  • Dùng trong các cụm tính từ ghép để mô tả chi tiết.
    • The silk scarf was hand-fringed. (Chiếc khăn lụa viền tua được làm thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Fringe (danh từ): Đường viền, mép; hàng rìa; tua rua.
    • She trimmed the fringe of the tablecloth. ( ấy cắt tỉa đường viền của tấm khăn trải bàn.)
  • Fringing (danh từ/động danh từ): Hành động tạo viền tua; vật liệu dùng làm viền tua.
  • Fringeless (tính từ): Không viền, không tua rua.
Từ đồng nghĩa
  • Bordered: viền, đường viền.
  • Edged: mép, gờ.
  • Tasseled: treo tua (thường chỉgóc).
  • Hemmed: Được viền mép (bằng đường may).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'fringed' đây tính từ. Các cụm từ thường cấu trúc tính từ + giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'fringed'.)

fringed

A small stream flows through a grass-fringed meadow.

Adjective
  1. mép được khía, rạch không đều, nhưng đẹp
  2. viền, mép được trang trí bằng tua rua
  3. được bao quanh bằng một đường biên, vùng rìa

Từ đồng nghĩa