frenzied

Adjective
  1. điên cuồng, mất trí, quẫn trí
  2. biểu hiện hoặc bị chứng điên, cuồng không kiểm soát được bằng lý trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frenzied"

frenzied
A frenzied crowd surges toward the stage at the concert.