frenzied

Học thuật
Thân thiện
frenzied

A frenzied crowd surges toward the stage at the concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Điên cuồng, mất trí, quẫn trí: biểu hiện của sự cuồng loạn, kích động cực độ hoặc mất kiểm soát do cảm xúc dữ dội (như sợ hãi, tức giận, phấn khích) chi phối, vượt ngoài tầm kiểm soát của lý trí.
    • Hỗn loạn, cuồng nhiệt: Mô tả một hoạt động hoặc tình huống diễn ra với tốc độ, cường độ sự hỗn độn đến mức điên rồ.
dụ sử dụng
  • (Đám đông điên cuồng lao về phía cổng.)
  • ( ấy đã một nỗ lực cuồng loạn để tìm hộ chiếu bị mất trước chuyến bay.)
  • (Sàn giao dịch một cảnh tượng của hoạt động hỗn loạn.)
  • (Ánh mắt anh ta có vẻ điên cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frenzied attack": cuộc tấn công điên cuồng.
    • The soldiers launched a frenzied attack on the enemy position. (Những người lính đã phát động một cuộc tấn công điên cuồng vào vị trí của kẻ thù.)
  • "frenzied pace": tốc độ chóng mặt/cuồng nhiệt.
    • The company grew at a frenzied pace during the tech boom. (Công ty phát triển với tốc độ chóng mặt trong thời kỳ bùng nổ công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frenzy (danh từ): cơn điên cuồng, sự cuồng loạn.
    • The news sent the stock market into a frenzy. (Tin tức đã đẩy thị trường chứng khoán vào cơn điên cuồng.)
  • Frenetically (trạng từ): một cách điên cuồng, cuồng nhiệt.
    • They worked frenetically to meet the deadline. (Họ làm việc một cách điên cuồng để kịp hạn chót.)
Từ đồng nghĩa
  • Frantic: cuồng quýt, điên cuồng ( lo lắng, vội vã).
  • Manic: hưng cảm, cuồng nhiệt (thường trong ngữ cảnh y học hoặc năng lượng quá mức).
  • Hectic: hối hả, bận rộn đến mức hỗn loạn.
  • Rabid: cuồng tín, điên cuồng (thường chỉ sự cuồng nhiệt trong niềm tin hoặc thù hận).
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Peaceful: yên bình.
  • Measured: chừng mực, được cân nhắc.
  • Composed: điềm tĩnh, bình thản.
frenzied

A frenzied crowd surges toward the stage at the concert.

Adjective
  1. điên cuồng, mất trí, quẫn trí
  2. biểu hiện hoặc bị chứng điên, cuồng không kiểm soát được bằng lý trí

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frenzied"