frippery

/'fripəri/
danh từ
  1. đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền (ở quần áo)
  2. câu văn sáo, câu văn rỗng tuếch
  3. (số nhiều) những vật linh tinh rẻ tiền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

frippery
She dismissed the ornate jewelry as mere frippery.