frippery

/'fripəri/
Học thuật
Thân thiện
frippery

She dismissed the ornate jewelry as mere frippery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang trí loè loẹt, rẻ tiền (trên quần áo): Chỉ những phụ kiện, đồ trang trí cầu kỳ, lòe loẹt nhưng chất lượng thấp, giá trị thấp, thường dùng để làm nổi bật vẻ bề ngoài một cách phù phiếm.
    • Câu văn sáo rỗng, vô nghĩa: Dùng để chỉ những lời nói, cách diễn đạt hoa mỹ, cầu kỳ nhưng trống rỗng, thiếu nội dung thực chất.
    • (Số nhiều: fripperies) Những vật lặt vặt, vô giá trị: Chỉ chung những đồ vật nhỏ nhặt, tầm thường, không giá trị thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She disliked the frippery on the dress, preferring a more elegant and simple design. ( ấy không thích những đồ trang trí loè loẹt trên chiếc váy, thích một thiết kế thanh lịch đơn giản hơn.)
    • His speech was full of rhetorical frippery but lacked any concrete proposals. (Bài phát biểu của anh ta đầy những câu văn sáo rỗng nhưng thiếu vắng bất kỳ đề xuất cụ thể nào.)
    • The market stall was filled with cheap fripperies and souvenirs. (Gian hàng chợ chất đầy những món đồ lặt vặt rẻ tiền quà lưu niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Literary frippery": Cách viết văn hoa mỹ, cầu kỳ nhưng rỗng tuếch.

    • The editor advised the young writer to cut the literary frippery and get to the point. (Biên tập viên khuyên nhà văn trẻ hãy cắt bỏ lối viết văn hoa mỹ rỗng tuếch đi thẳng vào vấn đề.)
  • "The frippery of fashion": Sự phù phiếm, hào nhoáng bề ngoài của thời trang.

    • He was more interested in substance than in the frippery of fashion. (Anh ấy quan tâm đến bản chất hơn vẻ hào nhoáng phù phiếm của thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Fripperies (danh từ số nhiều): Những món đồ trang sức hoặc phụ kiện loè loẹt, rẻ tiền.
    • Her drawer was a jumble of old fripperies. (Ngăn kéo của ấy một đống lộn xộn những món đồ trang sức loè loẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bauble: Đồ trang sức lòe loẹt, rẻ tiền.
  • Trinket: Đồ lặt vặt, món đồ trang sức nhỏ.
  • Ostentation: Sự phô trương, màu mè.
  • Embellishment: Sự tô điểm, trang trí (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "frippery" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "All frippery and no substance": Chỉ có vẻ hào nhoáng bề ngoài không nội dung thực chất.
    • The new policy was criticized as being all frippery and no substance. (Chính sách mới bị chỉ trích chỉ có vẻ hào nhoáng bề ngoài không nội dung thực chất.)
frippery

She dismissed the ornate jewelry as mere frippery.

danh từ
  1. đồ trang trí loè loẹt rẻ tiền (ở quần áo)
  2. câu văn sáo, câu văn rỗng tuếch
  3. (số nhiều) những vật linh tinh rẻ tiền

Từ đồng nghĩa