fluff

/fluff/
Học thuật
Thân thiện
fluff

A cat plays with a ball of fluff on the carpet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp lông mịn, xốp: Chỉ một lượng nhỏ, nhẹ, mềm xốp của các sợi nhỏ, thường từ len, bông, lông hoặc lông thú.
    • Thứ đó nhẹ, không giá trị hoặc tầm quan trọng: Dùng để chỉ thứ đó nhẹ nhàng, giải trí nhưng không sâu sắc.
    • Sự sai sót, lỗi (đặc biệt trong diễn xuất): Chỉ một lỗi, đặc biệt khi diễn viên quên lời thoại.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm phồng, làm lên: Hành động làm cho thứ đó (như gối, lông) trở nên mềm, xốp đầy đặn hơn bằng cách vỗ hoặc giũ nhẹ.
    • Làm hỏng, thực hiện tồi: (Thông tục) Hành động thực hiện điều đó một cách tệ hại, mắc lỗi hoặc làm hỏng việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was fluff from the blanket all over the sofa. ( những sợi lông từ chiếc chăn khắp ghế sofa.)
    • The article was entertaining fluff, not serious journalism. (Bài báo đó chỉ thứ giải trí nhẹ nhàng, không phải báo chí nghiêm túc.)
    • The actor had a moment of fluff in the second act. (Nam diễn viên đã một khoảnh khắc quên thoại trong hồi hai.)
  • Ngoại động từ:

    • She fluffed the pillows before the guests arrived. ( ấy đã vỗ cho những chiếc gối phồng lên trước khi khách đến.)
    • I completely fluffed my lines during the presentation. (Tôi đã hoàn toàn làm hỏng phần trình bày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bit of fluff": (Thông tục, , có thể xúc phạm) Một cách đề cập thiếu tôn trọng đến một người phụ nữ trẻ, hấp dẫn nhưng được cho không sâu sắc.
  • "Fluff piece": Một bài báo, phóng sự hoặc nội dung truyền thông nhẹ nhàng, giải trí, tập trung vào chủ đề không quan trọng hoặc cảm động.
Biến thể từ gần giống
  • Fluffy (tính từ): Mềm mại, xốp nhẹ, giống như lông .
    • The kitten has fluffy fur. (Chú mèo con bộ lông mềm mại.)
  • Fluffiness (danh từ): Trạng thái mềm mại, xốp.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lông ): Fuzz, lint, down.
  • Danh từ (sai sót): Blunder, mistake, error.
  • Động từ (làm hỏng): Botch, bungle, mess up, ruin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fluff up: Làm phồng lên, làm cho xốp đầy đặn hơn (thường dùng với gối, chăn, lông).
    • Fluff up the cushions on the couch. (Hãy vỗ cho những chiếc đệm ghế dài phồng lên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fluff one's lines": Quên lời thoại hoặc nói sai lời thoại (trong diễn xuất hoặc thuyết trình).
    • He was so nervous that he fluffed his lines in the first scene. (Anh ấy quá lo lắng đến nỗi đã quên thoại trong cảnh đầu tiên.)
fluff

A cat plays with a ball of fluff on the carpet.

ngoại động từ
  1. làm (mặt trái da) cho mịn những đám nùi bông
  2. (sân khấu), (từ lóng) không thuộc vở
  3. (rađiô), (từ lóng) đọc sai

Từ gần giống

Từ chứa "fluff"

Từ có nhắc đến "fluff"