frivole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phù phiếm, nhẹ dạ: Chỉ những thứ thiếu nghiêm túc, thiếu chiều sâu, chỉ quan tâm đến những điều vụn vặt, vui thú nhất thời.
- Lông bông, bất cẩn: Chỉ tính cách của một người không đáng tin cậy, không suy nghĩ thấu đáo, hành động thiếu trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle a des préoccupations frivoles. (Cô ấy có những mối bận tâm phù phiếm.)
- C'est un homme frivole, on ne peut pas compter sur lui. (Đó là một người đàn ông lông bông, không thể trông cậy vào anh ta được.)
- Une conversation frivole (Một cuộc trò chuyện phù phiếm/vô thưởng vô phạt).
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để phê phán: Từ này thường mang sắc thái phê phán, chỉ trích sự thiếu nghiêm túc hoặc thiếu trách nhiệm.
- Il a été licencié pour son attitude frivole au travail. (Anh ta bị sa thải vì thái độ làm việc lông bông/thiếu nghiêm túc.)
Trong văn chương hoặc triết lý: Dùng để nói về những thú vui, giá trị bề ngoài không có ý nghĩa thực sự.
- Mépriser les plaisirs frivoles de ce monde. (Khinh thường những thú vui phù phiếm của thế gian này.)
Biến thể và từ gần giống
Frivolité (danh từ giống cái): Sự phù phiếm, tính chất phù phiếm.
- La frivolité de ses propos (Tính phù phiếm trong những lời nói của cô ta)
Frivolement (trạng từ): Một cách phù phiếm, nhẹ dạ.
- Dépenser son argent frivolement (Tiêu tiền một cách phù phiếm)
Từ đồng nghĩa
- Léger/Légère: Nhẹ, nhẹ dạ (chỉ tính cách).
- Superficiel(le): Hời hợt, nông cạn.
- Futile: Vô ích, không đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Sérieux/Sérieuse: Nghiêm túc.
- Profond(e): Sâu sắc.
- Réfléchi(e): Suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
tính từ
- phù phiếm, lông bông
- Plaisirs frivolesthú vui phù phiếm
- Caractère frivoletính lông bông