froncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cau lại, chau lại: Hành động làm cho một bộ phận trên khuôn mặt, đặc biệt là lông mày, trở nên nhăn lại, thể hiện sự khó chịu, suy tư hoặc không hài lòng.
- Chúm lại: Hành động làm cho môi co lại, thường biểu thị sự không đồng tình, nghi ngờ hoặc chuẩn bị nói điều gì đó.
- Khâu nhíu lại: Trong may vá, hành động khâu các nếp vải lại với nhau một cách tạm thời hoặc để tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cau mày khi đọc bức thư.)
- (Đừng chúm môi như thế, hãy nói cho tôi biết có chuyện gì.)
- (Trước khi may hoàn chỉnh, cần phải khâu nhíu vải lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "froncer le nez": Nhăn mũi (thể hiện sự ghê tởm, khó chịu với mùi vị).
- Il a froncé le nez en goûtant la soupe. (Anh ấy nhăn mũi khi nếm thử món súp.)
- "froncer le front": Cau trán (thể hiện sự suy nghĩ căng thẳng hoặc lo lắng).
- Devant ce problème complexe, il fronça le front. (Trước vấn đề phức tạp này, anh ấy cau trán.)
Biến thể và từ gần giống
- Froncement (danh từ giống đực): Sự cau mày, sự nhăn mặt.
- Un froncement de sourcils. (Một cái cau mày.)
- Froncé, e (tính từ): Được khâu nhíu, có nếp nhíu.
- Une jupe froncée. (Một chiếc váy có nếp nhíu.)
Từ đồng nghĩa
- Plisser: Làm nhăn, vò nhàu (có thể dùng cho vải hoặc da, như - nheo mắt).
- Contracter: Làm co lại, căng lại (cơ, ví dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho "froncer" vì nó thường đi trực tiếp với tân ngữ chỉ bộ phận trên khuôn mặt hoặc vải.)
Thành ngữ liên quan
- Froncer les sourcils (Cau mày): Thành ngữ cố định, luôn dùng để diễn tả hành động này.
- Son attitude a fait froncer les sourcils à tout le monde. (Thái độ của anh ta khiến mọi người đều cau mày.)
ngoại động từ
- cau lại, chau lại; chúm lại
- Froncer les sourcilscau (chau) mày
- Froncer les lèvreschúm môi
- khâu nhíu lại