froncer

ngoại động từ
  1. cau lại, chau lại; chúm lại
    • Froncer les sourcils
      cau (chau) mày
    • Froncer les lèvres
      chúm môi
  2. khâu nhíu lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "froncer"

Từ có nhắc đến "froncer"