facade

/fə:sɑ:d/
danh từ
  1. mặt chính (nhà)
  2. bề ngoài vẻ ngoài, ngoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

facade
The old building's ornate facade was being carefully restored.