facade

/fə:sɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
facade

The old building's ornate facade was being carefully restored.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt chính của một tòa nhà: Phần mặt tiền, thường mặt hướng ra đường hoặc không gian công cộng, được thiết kế tính thẩm mỹ.
    • Vẻ bề ngoài, bề mặt che giấu sự thật bên trong: Một biểu hiện bên ngoài, thường giả tạo hoặc phô trương, nhằm che giấu thực tế không mong muốn hoặc khó chịu bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Mặt tiền tòa nhà):

    • The historic building has a beautiful stone facade. (Tòa nhà lịch sử một mặt tiền bằng đá rất đẹp.)
    • They are renovating the facade of the old theater. (Họ đang cải tạo mặt tiền của nhà hát .)
  • Danh từ (Vẻ bề ngoài giả tạo):

    • Behind his cheerful facade, he was deeply unhappy. (Đằng sau vẻ ngoài vui vẻ của anh ta một nỗi bất hạnh sâu sắc.)
    • The company maintained a facade of success while it was actually losing money. (Công ty duy trì vẻ ngoài thành công trong khi thực tế đang thua lỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain/keep up a facade": duy trì một vẻ bề ngoài (giả tạo).

    • She kept up a facade of confidence during the presentation. ( ấy duy trì vẻ ngoài tự tin trong suốt buổi thuyết trình.)
  • "behind/beneath the facade": đằng sau/ẩn dưới vẻ bề ngoài.

    • Beneath the polite facade, there was a lot of tension in the room. (Ẩn dưới vẻ ngoài lịch sự rất nhiều căng thẳng trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Facadism (danh từ): Một phương pháp bảo tồn kiến trúc chỉ giữ lại mặt tiền (facade) của một tòa nhà xây mới phần phía sau.
  • Front (danh từ): Mặt trước, mặt tiền; cũng có thể dùng với nghĩa bóng vẻ bề ngoài (nhưng ít hàm ý giả tạo hơn "facade").
Từ đồng nghĩa
  • Mặt tiền: Front, frontage.
  • Vẻ bề ngoài (giả tạo): Pretense, guise, veneer, appearance, mask.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "facade" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "facade".)

facade

The old building's ornate facade was being carefully restored.

danh từ
  1. mặt chính (nhà)
  2. bề ngoài vẻ ngoài, ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống