frontail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mảnh che trán (ngựa): Một bộ phận của yên cương ngựa, thường bằng da, được đặt trên trán con ngựa để giữ cho dây cương không bị tuột và là một phần của trang bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cheval portait un frontal orné de clous de cuivre. (Con ngựa đeo một mảnh che trán được trang trí bằng đinh đồng.)
- Il faut ajuster le frontal pour qu'il ne blesse pas le cheval. (Cần phải điều chỉnh mảnh che trán để nó không làm tổn thương con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh trang trí hoặc nghi lễ, "frontal" có thể chỉ một vật trang trí công phu trên trán ngựa, vượt ra ngoài chức năng thực dụng.
- Le frontal de parade était incrusté de pierres précieuses. (Mảnh che trán dùng cho diễu hành được khảm đá quý.)
Biến thể và từ gần giống
- Frontalier/Frontalière (adj): thuộc về biên giới.
- Une région frontalière. (Một vùng biên giới.)
- Front (n): mặt trận, phía trước.
- Le front de la maison. (Mặt tiền của ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Têtière (n.f): Một từ khác cũng có thể chỉ bộ phận của yên cương nằm trên đầu ngựa, bao gồm cả phần che trán.
danh từ giống đực
- mảnh che trán (ngựa)