frontale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái của 'frontal':
- Thuộc về phía trước, mặt trước: Dùng để mô tả vị trí, bộ phận hoặc đặc điểm liên quan đến mặt trước của một vật thể hoặc cơ thể.
- Trực diện, đối đầu: Có thể mô tả một sự tiếp xúc, tấn công hoặc tương tác xảy ra từ phía trước, một cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une attaque frontale. (Một cuộc tấn công trực diện.)
- La partie frontale du crâne. (Phần trán của hộp sọ.)
- Une collision frontale entre deux voitures. (Một vụ va chạm trực diện giữa hai chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Chỉ các cấu trúc nằm ở phía trước cơ thể hoặc một cơ quan.
- Le lobe frontal du cerveau. (Thùy trán của não.)
- Trong khí tượng học: Chỉ ranh giới giữa hai khối khí.
- Une perturbation frontale. (Một nhiễu động frông / Một frông.)
Biến thể và từ liên quan
- Frontal (tính từ giống đực): Có cùng nghĩa với 'frontale', dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực.
- Un choc frontal. (Một cú va chạm trực diện.)
- Front (danh từ): Mặt trước, chiến tuyến, frông khí tượng.
- De front (cụm trạng từ): Cùng lúc, song song.
- Travailler sur plusieurs projets de front. (Làm việc trên nhiều dự án cùng một lúc.)
Từ đồng nghĩa
- Antérieur (phía trước, đằng trước).
- Direct (trực tiếp, thẳng).
Thành ngữ liên quan
- Faire front (à) : Đương đầu, chống lại.
- Il faut faire front aux difficultés. (Phải đương đầu với những khó khăn.)
tính từ giống cái
- xem frontal