frontale

Học thuật
Thân thiện
frontale

Une lampe frontale éclaire le chemin du randonneur.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái của 'frontal':
    • Thuộc về phía trước, mặt trước: Dùng để mô tả vị trí, bộ phận hoặc đặc điểm liên quan đến mặt trước của một vật thể hoặc cơ thể.
    • Trực diện, đối đầu: Có thể mô tả một sự tiếp xúc, tấn công hoặc tương tác xảy ra từ phía trước, một cách trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une attaque frontale. (Một cuộc tấn công trực diện.)
    • La partie frontale du crâne. (Phần trán của hộp sọ.)
    • Une collision frontale entre deux voitures. (Một vụ va chạm trực diện giữa hai chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Chỉ các cấu trúc nằmphía trước cơ thể hoặc một cơ quan.
    • Le lobe frontal du cerveau. (Thùy trán của não.)
  • Trong khí tượng học: Chỉ ranh giới giữa hai khối khí.
    • Une perturbation frontale. (Một nhiễu động frông / Một frông.)
Biến thể từ liên quan
  • Frontal (tính từ giống đực): cùng nghĩa với 'frontale', dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống đực.
    • Un choc frontal. (Một va chạm trực diện.)
  • Front (danh từ): Mặt trước, chiến tuyến, frông khí tượng.
  • De front (cụm trạng từ): Cùng lúc, song song.
    • Travailler sur plusieurs projets de front. (Làm việc trên nhiều dự án cùng một lúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Antérieur (phía trước, đằng trước).
  • Direct (trực tiếp, thẳng).
Thành ngữ liên quan
  • Faire front (à) : Đương đầu, chống lại.
    • Il faut faire front aux difficultés. (Phải đương đầu với những khó khăn.)
frontale

Une lampe frontale éclaire le chemin du randonneur.

tính từ giống cái
  1. xem frontal

Từ gần giống