frontal

/'frʌntl/
Học thuật
Thân thiện
frontal

Le médecin examine l'os frontal sur un modèle anatomique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về phía trước, mặt trước: "frontal" mô tả vị trí hoặc phầnphía trước của một vật thể, đặc biệtcơ thể.
    • Trực diện, đối đầu: "frontal" có thể chỉ sự tiếp xúc hoặc tấn công trực tiếp, không qua trung gian.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Giải phẫu học) Xương trán: "frontal" là tên gọi của xương tạo nên phần trán của hộp sọ.
    • (Lịch sử) Hình phạt thắt trán; dây thắt trán: Trong lịch sử, "frontal" có thể chỉ một hình phạt hoặc một dải vải dùng để thắt trán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La porte frontale de l'immeuble est en verre. (Cửa chính mặt trước của tòa nhà làm bằng kính.)
    • Le médecin a diagnostiqué une lésion frontale. (Bác sĩ chẩn đoán một tổn thươngphía trước.)
    • Ils ont lancé une attaque frontale contre l'ennemi. (Họ đã phát động một cuộc tấn công trực diện vào kẻ thù.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le frontal est un os du crâne. (Xương tránmột xương của hộp sọ.)
    • Au Moyen Âge, le frontal était un instrument de torture. (Thời Trung Cổ, dây thắt tránmột công cụ tra tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De front": trực diện, đối đầu.

    • Affronter un problème de front. (Đối mặt với một vấn đề một cách trực diện.)
  • "Lobe frontal": (giải phẫu) thùy trán của não bộ.

    • Le lobe frontal est responsable des fonctions cognitives supérieures. (Thùy trán chịu trách nhiệm cho các chức năng nhận thức cấp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontalement (phó từ): một cách trực diện.

    • Les deux voitures se sont heurtées frontalement. (Hai chiếc xe đâm vào nhau một cách trực diện.)
  • Frontalité (danh từ giống cái): tính chất trực diện, sự đối diện trực tiếp (thường dùng trong nghệ thuật).

    • La frontalité des personnages dans les peintures égyptiennes. (Tính chất trực diện của các nhân vật trong các bức tranh Ai Cập.)
Từ đồng nghĩa
  • Antérieur (tính từ): ở phía trước.
  • Direct (tính từ): trực tiếp.
  • Os frontal (danh từ): xương trán (cụm từ đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "frontal" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frontal" một cách riêng biệt)

frontal

Le médecin examine l'os frontal sur un modèle anatomique.

tính từ
  1. xem front I
    • Os frontal
      xương trán
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương trán
  2. (sử học) hình phạt thắt trán; dây thắt trán

Từ gần giống

Từ chứa "frontal"

Từ có nhắc đến "frontal"