frontalier

Học thuật
Thân thiện
frontalier

Le frontalier traverse la frontière chaque jour pour aller travailler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Dân biên giới, người sốngvùng biên giới: Chỉ một người cư trú hoặc làm việc tại khu vực gần biên giới giữa hai quốc gia.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) biên giới: Dùng để mô tả những liên quan đến, nằm ở, hoặc đặc trưng cho vùng biên giới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les frontaliers français travaillent souvent en Suisse. (Những người dân biên giới Pháp thường làm việc tại Thụy .)
    • Beaucoup de frontaliers traversent la frontière chaque jour. (Nhiều người sốngbiên giới vượt qua biên giới mỗi ngày.)
  • Tính từ:

    • C'est une région frontalière très calme. (Đâymột vùng biên giới rất yên tĩnh.)
    • Ils ont renforcé les contrôles frontaliers. (Họ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailleur frontalier": Người lao động biên giới (người sốngnước này nhưng làm việcnước láng giềng).

    • Il est travailleur frontalier depuis dix ans. (Anh ấy đã là một người lao động biên giới được mười năm.)
  • "Zone frontalière": Khu vực biên giới.

    • La coopération entre les zones frontalières est essentielle. (Sự hợp tác giữa các khu vực biên giớirất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Frontière (danh từ giống cái): Biên giới, ranh giới.

    • Ils ont traversé la frontière à minuit. (Họ đã vượt qua biên giới lúc nửa đêm.)
  • Transfrontalier (tính từ): Xuyên biên giới.

    • C'est un projet de coopération transfrontalière. (Đâymột dự án hợp tác xuyên biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Résident de la frontière (danh từ): Cư dân vùng biên giới.
  • Limitrophe (tính từ): Giáp ranh, tiếp giáp (thường dùng cho các vùng, tỉnh, quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "frontalier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frontalier")

frontalier

Le frontalier traverse la frontière chaque jour pour aller travailler.

danh từ giống đực
  1. dân biên giới
tính từ
  1. (thuộc) biên giới
    • Population frontalière
      dân biên giới

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "frontalier"