frontalier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Dân biên giới, người sống ở vùng biên giới: Chỉ một người cư trú hoặc làm việc tại khu vực gần biên giới giữa hai quốc gia.
Tính từ:
- (Thuộc) biên giới: Dùng để mô tả những gì liên quan đến, nằm ở, hoặc đặc trưng cho vùng biên giới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les frontaliers français travaillent souvent en Suisse. (Những người dân biên giới Pháp thường làm việc tại Thụy Sĩ.)
- Beaucoup de frontaliers traversent la frontière chaque jour. (Nhiều người sống ở biên giới vượt qua biên giới mỗi ngày.)
Tính từ:
- C'est une région frontalière très calme. (Đây là một vùng biên giới rất yên tĩnh.)
- Ils ont renforcé les contrôles frontaliers. (Họ đã tăng cường các biện pháp kiểm soát biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travailleur frontalier": Người lao động biên giới (người sống ở nước này nhưng làm việc ở nước láng giềng).
- Il est travailleur frontalier depuis dix ans. (Anh ấy đã là một người lao động biên giới được mười năm.)
"Zone frontalière": Khu vực biên giới.
- La coopération entre les zones frontalières est essentielle. (Sự hợp tác giữa các khu vực biên giới là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Frontière (danh từ giống cái): Biên giới, ranh giới.
- Ils ont traversé la frontière à minuit. (Họ đã vượt qua biên giới lúc nửa đêm.)
Transfrontalier (tính từ): Xuyên biên giới.
- C'est un projet de coopération transfrontalière. (Đây là một dự án hợp tác xuyên biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Résident de la frontière (danh từ): Cư dân vùng biên giới.
- Limitrophe (tính từ): Giáp ranh, tiếp giáp (thường dùng cho các vùng, tỉnh, quốc gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "frontalier")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "frontalier")
danh từ giống đực
- dân biên giới
tính từ
- (thuộc) biên giới
- Population frontalièredân biên giới