frost-bite
/'frɔstbait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng tổn thương mô do lạnh: Tình trạng da và các mô bên dưới bị tổn thương, thường ở các chi như ngón tay, ngón chân, mũi, tai, do tiếp xúc với nhiệt độ đóng băng.
- Vùng cơ thể bị tổn thương do lạnh: Chỉ cụ thể vùng da hoặc bộ phận cơ thể đã bị tê cóng, hoại tử vì sương giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He suffered from severe frostbite after getting lost in the mountains. (Anh ấy bị tê cóng nặng sau khi bị lạc trên núi.)
- The doctor is treating the frostbite on her toes. (Bác sĩ đang điều trị vết tê cóng trên các ngón chân của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at risk of frostbite": có nguy cơ bị tê cóng.
- Without proper gloves, you are at high risk of frostbite. (Không có găng tay phù hợp, bạn có nguy cơ cao bị tê cóng.)
- "frostbite injury": thương tổn do tê cóng.
- Frostbite injuries require immediate medical attention. (Các thương tổn do tê cóng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Frostbitten (tính từ): bị tê cóng, bị phát cước.
- She has frostbitten fingers. (Cô ấy có những ngón tay bị tê cóng.)
- Frostnip (danh từ): Giai đoạn nhẹ, sớm nhất của tổn thương do lạnh, chưa gây tổn thương mô vĩnh viễn.
Từ đồng nghĩa
- Congelation (trong y học): sự đông cứng (do lạnh).
- Cold injury: thương tổn do lạnh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "frostbite")
danh từ
- chỗ thui chột vì sương giá
- (y học) chỗ phát cước
ngoại động từ
- làm tê cóng; làm chết cóng; làm thui chột vì sương giá