frosting

/'frɔstiɳ/
danh từ
  1. lượt phủ (kem, đường... trên bánh ngọt)
  2. sự rắc đường lên bánh
  3. mặt bóng (trên kính, kim loại...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

frosting
A baker spreads pink frosting on a birthday cake.