icing

/'aisiɳ/
Học thuật
Thân thiện
icing

The hockey player committed an icing by shooting the puck from behind his own goal line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem lòng trắng trứng, lớp phủ đường: Một lớp phủ ngọt, thường làm từ đường bột lòng trắng trứng, , hoặc kem, dùng để trang trí phủ lên bề mặt bánh ngọt, bánh quy.
    • Sự đóng băng: Hiện tượng nước đóng băng trên một bề mặt.
    • (Trong môn khúc côn cầu trên băng): Hành động đánh bóng từ khu vực phòng ngự của đội nhà vượt qua hết chiều dài sân qua vạch cầu môn đối phương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lớp phủ bánh):

    • She decorated the cake with pink icing. ( ấy trang trí chiếc bánh với lớp kem phủ màu hồng.)
    • The icing on the cupcake was too sweet for my taste. (Lớp kem trên bánh cupcake quá ngọt so với khẩu vị của tôi.)
  • Danh từ (Sự đóng băng):

    • Icing on the wings is a dangerous condition for aircraft. (Sự đóng băng trên cánh một tình trạng nguy hiểm cho máy bay.)
  • Danh từ (Khúc côn cầu):

    • The referee called an icing violation. (Trọng tài thổi phạt lỗi icing.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Icing on the cake" (Thành ngữ): Một điều tốt đẹp bổ sung thêm vào một tình huống vốn đã tốt sẵn; phần thưởng thêm.
    • Winning the award was great, and getting a scholarship was the icing on the cake. (Giành được giải thưởng đã tuyệt vời, nhận được học bổng chính phần thưởng thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Frosting (n): Từ đồng nghĩa phổ biến với "icing" (lớp phủ bánh), thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • Chocolate frosting is my favorite. (Lớp kem phủ sô cô la loại tôi thích nhất.)
  • Glaze (n): Một lớp phủ bóng, mỏng (thường làm từ đường nước hoặc sữa) cho bánh ngọt hoặc bánh nướng.

    • She poured a lemon glaze over the warm cake. ( ấy rưới một lớp đường chanh lên chiếc bánh còn ấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Lớp phủ bánh): Frosting, glaze, topping.
  • Danh từ (Sự đóng băng): Freezing, frost formation.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "icing" với tư cách một động từ. "Ice" động từ gốc.)

Thành ngữ liên quan
  • Icing on the cake: Xemmục Các cách sử dụng nâng cao.
icing

The hockey player committed an icing by shooting the puck from behind his own goal line.

danh từ
  1. sự đóng băng
  2. sự ướp nước đá, sự ướp lạnh
  3. kem lòng trắng trứng; đường (để phủ trên mặt bánh ngọt)
  4. (hàng không) sự đóng băng trên máy bay; lớp băng phủ trên máy bay