froufrou

Học thuật
Thân thiện
froufrou

Une robe à froufrou tourne gracieusement sur la piste de danse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng sột soạt, tiếng xào xạc: Chỉ âm thanh nhẹ, khô, phát ra khi vải (đặc biệtlụa, sa tanh) cọ xát vào nhau hoặc khi di chuyển.
    • Sự cầu kỳ, diêm dúa, loè loẹt (trang phục, trang trí): Chỉ phong cách trang trí quá mức, rườm rà với nhiều chi tiết thừa như ren, , diềm xếp ly.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait le froufrou de sa robe de soie. (Người ta nghe thấy tiếng sột soạt của chiếc váy lụa ấy.)
    • Elle déteste le froufrou dans la décoration. ( ấy ghét sự diêm dúa trong trang trí.)
    • Cette robe a trop de froufrous. (Chiếc váy này quá nhiều chi tiết loè loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du froufrou": tạo ra tiếng động sột soạt hoặc hành động một cách màu mè, phô trương.
    • Elle entre en faisant du froufrou. (Cô ta bước vào một cách màu mè, phô trương.)
Biến thể từ gần giống
  • Froufroutant(e) (tính từ): tạo ra tiếng sột soạt, xào xạc.

    • Une étoffe froufroutante. (Một loại vải tạo ra tiếng sột soạt.)
  • Froufroutement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ hành động hoặc tiếng sột soạt.

Từ đồng nghĩa
  • Susurrement (n): tiếng thì thầm, xào xạc (nghĩa âm thanh).
  • Faste (n), ostentation (n): sự phô trương, xa hoa (nghĩa phong cách).
  • Décoratif excessif (cụm từ): trang trí quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Sobriété (n): sự giản dị, trang nhã.
  • Épuré(e) (adj): được tinh giản, thanh thoát.
  • Silence (n): sự im lặng (nghĩa âm thanh).
froufrou

Une robe à froufrou tourne gracieusement sur la piste de danse.

  1. xem frou-frou

Từ gần giống

Từ chứa "froufrou"

Từ có nhắc đến "froufrou"