froufrou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng sột soạt, tiếng xào xạc: Chỉ âm thanh nhẹ, khô, phát ra khi vải (đặc biệt là lụa, sa tanh) cọ xát vào nhau hoặc khi di chuyển.
- Sự cầu kỳ, diêm dúa, loè loẹt (trang phục, trang trí): Chỉ phong cách trang trí quá mức, rườm rà với nhiều chi tiết thừa như ren, nơ, diềm xếp ly.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait le froufrou de sa robe de soie. (Người ta nghe thấy tiếng sột soạt của chiếc váy lụa cô ấy.)
- Elle déteste le froufrou dans la décoration. (Cô ấy ghét sự diêm dúa trong trang trí.)
- Cette robe a trop de froufrous. (Chiếc váy này có quá nhiều chi tiết loè loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du froufrou": tạo ra tiếng động sột soạt hoặc hành động một cách màu mè, phô trương.
- Elle entre en faisant du froufrou. (Cô ta bước vào một cách màu mè, phô trương.)
Biến thể và từ gần giống
Froufroutant(e) (tính từ): tạo ra tiếng sột soạt, xào xạc.
- Une étoffe froufroutante. (Một loại vải tạo ra tiếng sột soạt.)
Froufroutement (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ hành động hoặc tiếng sột soạt.
Từ đồng nghĩa
- Susurrement (n): tiếng thì thầm, xào xạc (nghĩa âm thanh).
- Faste (n), ostentation (n): sự phô trương, xa hoa (nghĩa phong cách).
- Décoratif excessif (cụm từ): trang trí quá mức.
Từ trái nghĩa
- Sobriété (n): sự giản dị, trang nhã.
- Épuré(e) (adj): được tinh giản, thanh thoát.
- Silence (n): sự im lặng (nghĩa âm thanh).
- xem frou-frou