frousse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sợ hãi, nỗi sợ: "Frousse" là một danh từ thông tục, không trang trọng, dùng để chỉ cảm giác sợ hãi mạnh mẽ hoặc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a eu une sacrée frousse en voyant l'araignée. (Anh ta đã có một nỗi sợ kinh khủng khi nhìn thấy con nhện.)
- Ne lui dis pas, tu vas lui foutre la frousse ! (Đừng nói với nó, mày sẽ làm nó sợ vãi đái mất!)
- La frousse de l'avion est assez commune. (Nỗi sợ máy bay khá phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la frousse": rất sợ, sợ xanh mặt.
- J'ai eu la frousse quand la porte a claqué seul. (Tôi đã sợ xanh mặt khi cánh cửa tự đóng sầm lại.)
"Foutre / Filer la frousse (à quelqu'un)": làm cho ai đó sợ hãi, dọa ai đó.
- Ce film d'horreur m'a foutu une frousse bleue. (Bộ phim kinh dị đó đã dọa tôi sợ chết khiếp.)
"Être pris de frousse": bị lên cơn sợ, đột nhiên cảm thấy sợ hãi.
- Il a été pris de frousse à l'idée de parler en public. (Anh ta bỗng dưng sợ hãi với ý nghĩ phải nói trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Froussard (danh từ/ tính từ): người nhát gan, kẻ nhút nhát.
- Ne sois pas froussard, ce n'est qu'un petit chien. (Đừng có nhát gan thế, nó chỉ là một con chó nhỏ thôi mà.)
Từ đồng nghĩa
- Peur (n.f): nỗi sợ (từ thông dụng, trung tính hơn).
- Trouille (n.f): sự sợ hãi (thông tục, gần nghĩa với "frousse").
- Terreur (n.f): nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Courage (n.m): lòng can đảm.
- Audace (n.f): sự táo bạo, gan dạ.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Frousse" là từ lóng, thông tục. Không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức. Trong những trường hợp đó, hãy dùng "peur".
- Kết hợp từ: Thường đi với các động từ như avoir, foutre, filer. Cụm "avoir la frousse" là rất phổ biến.
danh từ giống cái
- (thông tục) sự sợ
- Avoir la froussesợ