frisée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (giống cái của "frisé"):
- Quăn, xoăn: Dùng để mô tả tóc hoặc lông có dạng xoăn, uốn cong thành những lọn nhỏ.
- Nhăn, có gợn sóng: Đôi khi dùng để mô tả bề mặt của một vật gì đó không phẳng mà có những đường gợn sóng nhỏ.
Danh từ giống cái:
- Xà lách frisée: Một loại rau xà lách có lá màu xanh nhạt, xoăn tít ở mép, vị hơi đắng, thường dùng trong các món salad.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a les cheveux frisés. (Cô ấy có mái tóc xoăn.)
- La surface de l'eau est légèrement frisée par le vent. (Mặt nước hơi nhăn/gợn sóng vì gió.)
Danh từ:
- J'ai ajouté de la frisée à ma salade. (Tôi đã thêm xà lách frisée vào món salad của mình.)
- La frisée se marie bien avec des lardons. (Xà lách frisée rất hợp với thịt ba chỉ xông khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "laitue frisée": Một cách gọi khác của xà lách frisée, nhấn mạnh đây là một loại rau diếp (laitue).
- La laitue frisée donne du croquant à la salade. (Rau diếp frisée tạo độ giòn cho món salad.)
Biến thể và từ gần giống
Frisé (tính từ, giống đực): Quăn, xoăn (dạng giống đực của "frisée").
- Un garçon aux cheveux frisés. (Một cậu bé có mái tóc xoăn.)
Friser (động từ): Làm quăn, uốn quăn; suýt nữa thì, suýt soát.
- Elle va se faire friser les cheveux demain. (Ngày mai cô ấy sẽ đi uốn quăn tóc.)
Friselis (danh từ giống đực): Tiếng xào xạc nhẹ (như của lá cây); làn sóng nhẹ.
- On entendait le friselis des feuilles. (Người ta nghe thấy tiếng xào xạc của những chiếc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Bouclé(e) (tính từ): Xoăn thành lọn (thường dùng cho tóc).
- Ondulé(e) (tính từ): Gợn sóng, lượn sóng (ít quăn hơn "frisé(e)").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ danh từ "frisée".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frisée" một cách riêng biệt.)
- xem frisé