frowst

/fraust/
Học thuật
Thân thiện
frowst

A man opens the window to clear the frowst from the room.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thông tục):

    • Uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc: Chỉ bầu không khí ngột ngạt, hôi hám, ẩm mốc khó chịu, thườngtrong một căn phòng kín, thiếu không khí trong lành.
  2. Nội động từ (Thông tục):

    • Sốngnơi đầy uế khí, sốngnơi hôi hám: Hành độnglâu trong một không gian ngột ngạt, bách.
    • Thích uế khí, thích nơi hôi hám: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự ưa thích một cách kỳ lạ đối với môi trường bách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Open a window and clear out this dreadful frowst! (Hãy mở cửa sổ ra xua tan cái mùi hôi ngột ngạt khủng khiếp này đi!)
    • The frowst in the old library was a mix of dust and damp. (Mùi ẩm mốc trong thư viện sự pha trộn giữa bụi hơi ẩm.)
  • Nội động từ:

    • He's been frowsting in his room all day with the curtains closed. (Anh ta đã ở lì trong phòng cả ngày với rèm cửa đóng kín.)
    • Don't just frowst in here; go out and get some fresh air. (Đừng cứ quanh quẩn trong cái chỗ ngột ngạt này; hãy ra ngoài hít thở chút không khí trong lành đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục hoặc văn viết mang tính mô tả, tạo hình ảnh, thường với sắc thái tiêu cực, chê bai.
  • Có thể dùng để mô tả một cách sinh động tình trạng một căn phòng hoặc không gian kín sau một thời gian dài không thông gió.
Biến thể từ gần giống
  • Frowsty (tính từ): mùi hôi ngột ngạt, ẩm mốc.
    • a frowsty bedroom (một phòng ngủ mùi hôi ngột ngạt)
  • Fug (danh từ, thông tục): Không khí nóng, hôi trong phòng kín. (Từ đồng nghĩa gần với "frowst").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Stuffy atmosphere, fug, staleness, mustiness, dampness.
  • Động từ: To stew, to swelter (trong một không gian ngột ngạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "frowst".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frowst".
frowst

A man opens the window to clear the frowst from the room.

danh từ
  1. (thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc
nội động từ
  1. sốngnơi đầy uế khí, sốngnơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hám

Từ gần giống

Từ chứa "frowst"