frowst
/fraust/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Thông tục):
- Uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc: Chỉ bầu không khí ngột ngạt, hôi hám, ẩm mốc và khó chịu, thường ở trong một căn phòng kín, thiếu không khí trong lành.
Nội động từ (Thông tục):
- Sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám: Hành động ở lâu trong một không gian ngột ngạt, bí bách.
- Thích uế khí, thích nơi hôi hám: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ sự ưa thích một cách kỳ lạ đối với môi trường bí bách.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Open a window and clear out this dreadful frowst! (Hãy mở cửa sổ ra và xua tan cái mùi hôi ngột ngạt khủng khiếp này đi!)
- The frowst in the old library was a mix of dust and damp. (Mùi ẩm mốc trong thư viện cũ là sự pha trộn giữa bụi và hơi ẩm.)
Nội động từ:
- He's been frowsting in his room all day with the curtains closed. (Anh ta đã ở lì trong phòng cả ngày với rèm cửa đóng kín.)
- Don't just frowst in here; go out and get some fresh air. (Đừng có cứ quanh quẩn trong cái chỗ ngột ngạt này; hãy ra ngoài và hít thở chút không khí trong lành đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thông tục hoặc văn viết mang tính mô tả, tạo hình ảnh, thường với sắc thái tiêu cực, chê bai.
- Có thể dùng để mô tả một cách sinh động tình trạng một căn phòng hoặc không gian kín sau một thời gian dài không thông gió.
Biến thể và từ gần giống
- Frowsty (tính từ): Có mùi hôi ngột ngạt, ẩm mốc.
- a frowsty bedroom (một phòng ngủ có mùi hôi ngột ngạt)
- Fug (danh từ, thông tục): Không khí nóng, bí và hôi trong phòng kín. (Từ đồng nghĩa gần với "frowst").
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Stuffy atmosphere, fug, staleness, mustiness, dampness.
- Động từ: To stew, to swelter (trong một không gian ngột ngạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "frowst".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "frowst".
danh từ
- (thông tục) uế khí, mùi hôi nồng nặc; mùi ẩm mốc
nội động từ
- sống ở nơi đầy uế khí, sống ở nơi hôi hám; thích uế khí, thích nơi hôi hám