frowsty

/'frausti/
Học thuật
Thân thiện
frowsty

The room was frowsty after the windows had been closed all week.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mùi hôi hám, nồng nặc uế khí: Dùng để mô tả một không gian kín, thiếu không khí trong lành, mùi khó chịu do ẩm mốc, mồ hôi hoặc không được thông gió.
    • mùi ẩm mốc, kỹ: Chỉ mùi đặc trưng của những nơi lâu ngày không được dọn dẹp, không ánh sáng không khí lưu thông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room was small and frowsty after being closed all winter. (Căn phòng nhỏ hôi hám, ẩm mốc sau khi bị đóng kín suốt mùa đông.)
    • He opened the window to clear the frowsty air in the attic. (Anh ấy mở cửa sổ để xua tan bầu không khí ngột ngạt, hôi hám trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frowsty atmosphere": bầu không khí ngột ngạt, hôi hám.
    • The lecture hall had a frowsty atmosphere due to the broken ventilation system. (Giảng đường một bầu không khí ngột ngạt do hệ thống thông gió bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusty (adj): Cũng có nghĩa mùi ẩm mốc, hôi hám; thường dùng thay thế cho "frowsty".
  • Musty (adj): mùi mốc meo, ẩm thấp, đặc biệt do lâu ngày không thông gió.
  • Stuffy (adj): Ngột ngạt, thiếu không khí trong lành (thường nhấn mạnh cảm giác khó thở hơn mùi).
Từ đồng nghĩa
  • Stale-smelling: mùi ôi, .
  • Fetid: Hôi thối, nặng mùi.
  • Rank: Hôi hám, khó chịu (thường dùng cho mùi mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Fresh: Trong lành, tươi mát.
  • Airy: Thoáng khí.
  • Fragrant: Thơm ngát.
frowsty

The room was frowsty after the windows had been closed all week.

tính từ
  1. nồng nặc uế khí, hôi hám; mùi ẩm mốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống