frowsy
/'frauzi/ Cách viết khác : (frowsy) /'frauzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hôi hám, có mùi khó chịu: "frowsy" mô tả thứ gì đó có mùi hôi, mùi mốc meo hoặc mùi khó chịu, thường do thiếu sự thông thoáng hoặc vệ sinh.
- Bẩn thỉu, nhếch nhác, luộm thuộm: "frowsy" còn dùng để mô tả vẻ ngoài bẩn thỉu, không gọn gàng, thiếu chăm chút, đặc biệt về trang phục và diện mạo cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The room had a frowsy smell of old books and damp. (Căn phòng có mùi hôi hám của sách cũ và ẩm mốc.)
- She appeared at the door with frowsy hair and wrinkled clothes. (Cô ấy xuất hiện ở cửa với mái tóc bẩn thỉu và quần áo nhàu nát.)
- He lived in a small, frowsy apartment. (Anh ta sống trong một căn hộ nhỏ, nhếch nhác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"frowsy atmosphere": bầu không khí ngột ngạt, hôi hám.
- The basement had a frowsy atmosphere that made it hard to breathe. (Tầng hầm có một bầu không khí ngột ngạt khiến người ta khó thở.)
"frowsy appearance": vẻ ngoài luộm thuộm, thiếu gọn gàng.
- Despite his wealth, he maintained a deliberately frowsy appearance. (Bất chấp sự giàu có, anh ta vẫn duy trì một vẻ ngoài cố tình luộm thuộm.)
Biến thể và từ gần giống
Frowzy (tính từ): Đây là cách viết biến thể khác của "frowsy", có cùng nghĩa.
- The frowzy old curtains needed to be washed. (Những tấm rèm cũ hôi hám cần được giặt.)
Frowst (danh từ, ít dùng): Không khí ngột ngạt, hôi hám trong một căn phòng kín.
- Frowst (động từ, ít dùng): Ở trong một không gian ngột ngạt, ấm áp.
Từ đồng nghĩa
- Musty: Có mùi mốc, ẩm mốc.
- Unkempt: Không chải chuốt, bù xù (thường nói về tóc), thiếu gọn gàng.
- Slovenly: Luộm thuộm, cẩu thả (về ngoại hình hoặc thói quen).
- Scruffy: Nhếch nhác, cũ kỹ, bẩn thỉu.
Từ trái nghĩa
- Fresh: Tươi mới, thơm tho.
- Neat: Gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidy: Sạch sẽ, ngăn nắp.
- Well-groomed: Chỉn chu, được chăm chút kỹ lưỡng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "frowsy" mang sắc thái khá tiêu cực và trang trọng. Nó thường được dùng trong văn viết mô tả hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này có thể ám chỉ cả mùi hôi (hôi hám) lẫn vẻ ngoài (nhếch nhác), tùy vào ngữ cảnh.
tính từ
- hôi hám
- bẩn tưởi, nhếch nhác