frowzy

/'frauzi/ Cách viết khác : (frowsy) /'frauzi/
Học thuật
Thân thiện
frowzy

A frowzy man sits on a park bench with his untied shoes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bẩn thỉu, nhếch nhác: Chỉ tình trạng không sạch sẽ, thiếu chăm sóc, đặc biệt về ngoại hình, quần áo hoặc môi trường sống.
    • Hôi hám: mùi khó chịu, thường do bẩn hoặc thiếu vệ sinh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room had a frowzy smell of old food and dust. (Căn phòng mùi hôi hám của thức ăn bụi bặm.)
    • He was criticized for his frowzy appearance at the important meeting. (Anh ta bị chỉ trích vẻ ngoài nhếch nhác tại cuộc họp quan trọng.)
    • She lived in a small, frowzy apartment. ( ấy sống trong một căn hộ nhỏ, bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frowzy and unkempt": nhếch nhác không chải chuốt.

    • The old house was frowzy and unkempt, with weeds growing everywhere. (Ngôi nhà nhếch nhác không được chăm sóc, với cỏ dại mọc khắp nơi.)
  • "a frowzy atmosphere": một bầu không khí bẩn thỉu/ngột ngạt.

    • The bar had a frowzy atmosphere of smoke and spilled beer. (Quán bar một bầu không khí ngột ngạt khói thuốc bia đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Frowsy (adj): Cách viết khác của "frowzy", cùng nghĩa.
  • Frowzily (adv): Một cách nhếch nhác, bẩn thỉu.
  • Frowziness (n): Sự nhếch nhác, tình trạng bẩn thỉu.
Từ đồng nghĩa
  • Unkempt: không chải chuốt, lôi thôi.
  • Slovenly: cẩu thả, luộm thuộm.
  • Scruffy: kỹ, xộc xệch.
  • Musty: mùi mốc meo, ẩm mốc.
Từ trái nghĩa
  • Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
  • Tidy: sạch sẽ, ngăn nắp.
  • Clean: sạch.
  • Well-groomed: được chăm chút chỉn chu.
frowzy

A frowzy man sits on a park bench with his untied shoes.

tính từ
  1. hôi hám
  2. bẩn tưởi, nhếch nhác

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống