frowzy

/'frauzi/ Cách viết khác : (frowsy) /'frauzi/
tính từ
  1. hôi hám
  2. bẩn tưởi, nhếch nhác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

frowzy
A frowzy man sits on a park bench with his untied shoes.