slovenly
/'slʌvnli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhếch nhác, lôi thôi, lếch thếch: Chỉ vẻ bề ngoài không gọn gàng, sạch sẽ, thường do sự cẩu thả. Ví dụ: quần áo nhàu nát, đầu tóc rối bù.
- Cẩu thả, luộm thuộm: Chỉ cách làm việc hoặc thói quen thiếu sự ngăn nắp, tỉ mỉ, chỉ chú ý đến cho xong việc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta bị chỉ trích vì vẻ ngoài nhếch nhác tại cuộc họp quan trọng.)
- (Thói quen cẩu thả của cô ấy bao gồm việc để bát đĩa trong bồn rửa nhiều ngày liền.)
- (Báo cáo bị từ chối vì sự chuẩn bị luộm thuộm của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "slovenly speech": lời nói cẩu thả, không trau chuốt.
- The politician's slovenly speech was full of grammatical errors. (Bài phát biểu cẩu thả của chính trị gia đó đầy lỗi ngữ pháp.)
- "slovenly work": công việc làm qua loa, ẩu.
- The contractor was fired for slovenly work on the construction site. (Nhà thầu bị sa thải vì công việc làm ẩu tại công trường xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sloven (danh từ): người nhếch nhác, cẩu thả.
- He is a bit of a sloven when it comes to keeping his room tidy. (Anh ta hơi là một kẻ nhếch nhác khi nói đến việc giữ phòng mình ngăn nắp.)
- Slovenliness (danh từ): sự nhếch nhác, sự cẩu thả.
- The slovenliness of his desk was shocking. (Sự nhếch nhác trên bàn làm việc của anh ta thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Untidy: không gọn gàng, bừa bộn.
- Sloppy: cẩu thả, qua loa (thường dùng cho công việc hoặc ngoại hình).
- Unkempt: không chải chuốt, đầu tóc rối bù.
Từ trái nghĩa
- Neat: gọn gàng, ngăn nắp.
- Tidy: sạch sẽ, có trật tự.
- Meticulous: tỉ mỉ, cẩn thận.
Thành ngữ liên quan
- "To be slovenly in one's dress": ăn mặc lôi thôi.
- He was always slovenly in his dress, even for formal occasions. (Anh ta luôn ăn mặc lôi thôi, ngay cả trong những dịp trang trọng.)
tính từ
- nhếch nhác, lôi thôi, lếch thếch
- lười biếng cẩu thả; luộm thuộm