slovenly

/'slʌvnli/
tính từ
  1. nhếch nhác, lôi thôi, lếch thếch
  2. lười biếng cẩu thả; luộm thuộm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

slovenly
A man with slovenly clothes sits on a park bench.