vriller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khoan, xoắn (một lỗ): Hành động dùng một dụng cụ có đầu xoắn (như mũi khoan) để tạo ra một lỗ trên bề mặt vật liệu.
- Nội động từ:
- Xoáy, quay tròn (khi rơi hoặc bay): Chuyển động xoay tròn rất nhanh quanh trục dọc của chính nó, thường mất kiểm soát, dùng cho máy bay hoặc các vật thể trên không.
- Xoắn lại, bị xoắn: Trạng thái một sợi dây hoặc vật thể dài bị xoắn lại thành những vòng xoắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut vriller le bois avant de visser. (Phải khoan gỗ trước khi bắt vít.)
- Le menuisier vrille une planche pour passer le câble. (Người thợ mộc khoan một tấm ván để luồn dây cáp.)
- Nội động từ:
- L'avion, touché par la DCA, s'est mis à vriller avant de s'écraser. (Chiếc máy bay, bị trúng đạn phòng không, bắt đầu xoáy trước khi đâm xuống.)
- Cette corde en nylon a tendance à vriller. (Sợi dây nylon này có xu hướng bị xoắn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire vriller" (cụm động từ): Làm cho cái gì đó xoáy hoặc rung lên với âm thanh the thé.
- Le chanteur fait vriller sa voix dans les aigus. (Người ca sĩ làm cho giọng hát của mình ngân vang lên ở những nốt cao.)
- "Vriller du regard" (cụm động từ, dùng trong văn chương): Nhìn chằm chằm, đâm xuyên (bằng ánh mắt).
- Il la vrilla du regard, la clouant sur place. (Anh ta nhìn chằm chằm vào cô, khiến cô đứng chôn chân tại chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vrille (danh từ từ): Cái khoan tay; sự xoáy (của máy bay); ngòi xoắn (của cây nho).
- La vrille de la vigne s'accroche au support. (Ngòi xoắn của cây nho bám vào giá đỡ.)
- Vrillé, vrillée (tính từ): Bị xoắn, có hình xoắn ốc.
- Une colonne vrillée (Một cây cột có hình xoắn ốc).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Forer (khoan), percer (đục, khoan).
- Nội động từ (xoáy): Tournoyer (xoay tròn), spiraler (rơi/xuống theo hình xoắn ốc).
- Nội động từ (xoắn): S'enrouler (cuộn lại), se tordre (bị vặn/xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se vriller (động từ phản thân): Tự xoắn lại, bị xoắn.
- La ficelle s'est vrillée toute seule. (Sợi dây tự nó bị xoắn lại.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir le cerveau qui vrille (thành ngữ thông tục): Đầu óc quay cuồng, không suy nghĩ được rõ ràng (do căng thẳng, sốc hoặc mệt mỏi).
- Avec toutes ces mauvaises nouvelles, j'ai le cerveau qui vrille. (Với tất cả những tin xấu này, đầu óc tôi quay cuồng mất.)
ngoại động từ
- khoan
- Vriller une planchekhoan một tấm ván
nội động từ
- xoáy
- Fusée qui vrilletên lửa xoáy
- Avion qui vrille en tombantmáy bay xoáy mà rơi xuống
- xoắn lại
- Corde qui vrilledây thừng xoắn lại