vriller

Học thuật
Thân thiện
vriller

L'avion commence à vriller avant de se redresser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khoan, xoắn (một lỗ): Hành động dùng một dụng cụ đầu xoắn (như mũi khoan) để tạo ra một lỗ trên bề mặt vật liệu.
  2. Nội động từ:
    • Xoáy, quay tròn (khi rơi hoặc bay): Chuyển động xoay tròn rất nhanh quanh trục dọc của chính , thường mất kiểm soát, dùng cho máy bay hoặc các vật thể trên không.
    • Xoắn lại, bị xoắn: Trạng thái một sợi dây hoặc vật thể dài bị xoắn lại thành những vòng xoắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut vriller le bois avant de visser. (Phải khoan gỗ trước khi bắt vít.)
    • Le menuisier vrille une planche pour passer le câble. (Người thợ mộc khoan một tấm ván để luồn dây cáp.)
  • Nội động từ:
    • L'avion, touché par la DCA, s'est mis à vriller avant de s'écraser. (Chiếc máy bay, bị trúng đạn phòng không, bắt đầu xoáy trước khi đâm xuống.)
    • Cette corde en nylon a tendance à vriller. (Sợi dây nylon này xu hướng bị xoắn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire vriller" (cụm động từ): Làm cho cái gì đó xoáy hoặc rung lên với âm thanh the thé.
    • Le chanteur fait vriller sa voix dans les aigus. (Người ca sĩ làm cho giọng hát của mình ngân vang lênnhững nốt cao.)
  • "Vriller du regard" (cụm động từ, dùng trong văn chương): Nhìn chằm chằm, đâm xuyên (bằng ánh mắt).
    • Il la vrilla du regard, la clouant sur place. (Anh ta nhìn chằm chằm vào , khiến đứng chôn chân tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vrille (danh từ từ): Cái khoan tay; sự xoáy (của máy bay); ngòi xoắn (của cây nho).
    • La vrille de la vigne s'accroche au support. (Ngòi xoắn của cây nho bám vào giá đỡ.)
  • Vrillé, vrillée (tính từ): Bị xoắn, hình xoắn ốc.
    • Une colonne vrillée (Một cây cột hình xoắn ốc).
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ: Forer (khoan), percer (đục, khoan).
  • Nội động từ (xoáy): Tournoyer (xoay tròn), spiraler (rơi/xuống theo hình xoắn ốc).
  • Nội động từ (xoắn): S'enrouler (cuộn lại), se tordre (bị vặn/xoắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se vriller (động từ phản thân): Tự xoắn lại, bị xoắn.
    • La ficelle s'est vrillée toute seule. (Sợi dây tự nó bị xoắn lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le cerveau qui vrille (thành ngữ thông tục): Đầu óc quay cuồng, không suy nghĩ được rõ ràng (do căng thẳng, sốc hoặc mệt mỏi).
    • Avec toutes ces mauvaises nouvelles, j'ai le cerveau qui vrille. (Với tất cả những tin xấu này, đầu óc tôi quay cuồng mất.)
vriller

L'avion commence à vriller avant de se redresser.

ngoại động từ
  1. khoan
    • Vriller une planche
      khoan một tấm ván
nội động từ
  1. xoáy
    • Fusée qui vrille
      tên lửa xoáy
    • Avion qui vrille en tombant
      máy bay xoáy rơi xuống
  2. xoắn lại
    • Corde qui vrille
      dây thừng xoắn lại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vriller"