virolier

Học thuật
Thân thiện
virolier

Un virolier installe une nouvelle serrure sur une porte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ trộm vặt, kẻ móc túi: "virolier" là một từ cổ hoặc ít dùng, đồng nghĩa với "viroleur", dùng để chỉ một tên trộm, đặc biệtkẻ chuyên trộm cắp vặt hoặc móc túi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Văn bản cổ nhắc đến một kẻ móc túi bị bắtchợ.) (Ngày xưa, người ta gọi kẻ trộm vặtkẻ chuyên lấy trộm túi tiền.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này rất hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại mang sắc thái cổ xưa. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "voleur" (tên trộm) hoặc "pickpocket" (kẻ móc túi) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • "Virolier" là một biến thể của "viroleur". Cả hai từ đều cùng một nghĩa.
Biến thể từ liên quan
  • Viroleur (danh từ giống đực): kẻ trộm vặt, kẻ móc túi. (Đâydạng từ phổ biến hơn của "virolier").
  • Voleur (danh từ giống đực): tên trộm. (Từ thông dụng phổ biến nhất).
  • Pickpocket (danh từ giống đực): kẻ móc túi. (Từ mượn tiếng Anh, rất thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Voleur à la tire: kẻ móc túi.
  • Filou: kẻ lừa đảo, kẻ trộm vặt.
virolier

Un virolier installe une nouvelle serrure sur une porte.

danh từ giống đực
  1. xem viroleur