fuck
Danh từ (Thô tục):
- Hành động giao cấu: Từ lóng thô tục để chỉ hành động quan hệ tình dục.
- Đối tượng để quan hệ tình dục: Dùng để chỉ người được coi là đối tượng cho quan hệ tình dục, thường mang tính xúc phạm hoặc hạ thấp.
- Không quan tâm (trong cụm "not give a fuck"): Biểu thị sự hoàn toàn không quan tâm, không để ý đến điều gì đó.
Thán từ (Thô tục):
- Mẹ kiếp!: Một lời chửi thề thể hiện sự tức giận, ngạc nhiên, thất vọng hoặc nhấn mạnh.
Động từ (Thô tục):
- Giao cấu: Có quan hệ tình dục với ai đó.
- Làm hỏng, làm hư hại: Làm cho một thứ gì đó trở nên tồi tệ, không hoạt động được.
- Lừa dối, đối xử tệ: Lừa gạt hoặc đối xử một cách tồi tệ với ai đó.
- Rời đi (thường ra lệnh): Bảo ai đó đi chỗ khác một cách thô lỗ.
Danh từ:
- They were having a fuck. (Họ đang giao cấu.)
- I don't give a fuck about his opinion. (Tao đếch cần quan điểm của nó.)
Thán từ:
- Fuck! I forgot my keys. (Mẹ kiếp! Tao quên chìa khóa rồi.)
Động từ:
- He wanted to fuck her. (Hắn ta muốn giao cấu với cô ấy.)
- Don't fuck up this opportunity. (Đừng có làm hỏng cơ hội này.)
"fucking" (tính từ/phó từ nhấn mạnh): Dùng để nhấn mạnh, có thể dịch là "chết tiệt", "vãi", "cực kỳ". Đây là cách dùng phổ biến trong tiếng lóng.
- This is fucking amazing! (Cái này vãi thật đấy!)
- He fucking well knew the answer. (Hắn ta đương nhiên là biết câu trả lời rồi.)
"to be fucked": Ở trong tình thế rất tồi tệ, hết cách.
- If we miss the last train, we're fucked. (Nếu lỡ chuyến tàu cuối, chúng ta chết chắc.)
Fucker (n): Thằng chó, tên khốn (dùng để mắng chửi ai đó).
- That fucker stole my bike! (Thằng chó đó ăn cắp xe đạp của tao!)
Fucked-up (adj): Hỏng bét, rối tung, lộn xộn; hoặc chỉ một người/tình huống có vấn đề nghiêm trọng.
- He has a really fucked-up childhood. (Hắn có một tuổi thơ thực sự bị tổn thương.)
- The plan is completely fucked-up. (Kế hoạch hỏng bét hết rồi.)
- Danh từ (chỉ quan hệ tình dục): screw, shag (Anh), lay.
- Động từ (chỉ quan hệ tình dục): screw, bang, shag (Anh), sleep with.
- Động từ (làm hỏng): ruin, screw up, botch.
- Thán từ (chửi thề): shit, damn, hell.
Fuck about / around:
- Nghĩa 1: Làm những việc vô ích, lãng phí thời gian; cư xử ngu ngốc.
- Stop fucking around and get to work! (Đừng có lòng vòng nữa và bắt tay vào việc đi!)
- Nghĩa 2: Đối xử tệ bạc, lừa dối ai đó.
- He's been fucking her about for months. (Hắn ta đã đối xử tệ với cô ấy nhiều tháng rồi.)
Fuck off:
- Nghĩa 1 (ra lệnh): Biến đi, cút đi (rất thô lỗ).
- Just fuck off and leave me alone! (Cút xéo ngay và để tao yên!)
- Nghĩa 2: Rời đi, đi chỗ khác.
- He fucked off to another country. (Hắn ta biến sang nước khác rồi.)
Fuck up:
- Nghĩa 1: Làm hỏng việc, phá hoại thứ gì đó.
- I really fucked up the presentation. (Tao thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
- Nghĩa 2: Làm ai đó bị tổn thương tâm lý nghiêm trọng.
- That experience really fucked him up. (Trải nghiệm đó thực sự làm hắn ta suy sụp.)
What the fuck?: Cái quái gì thế? (Thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc tức giận).
- What the fuck are you doing? (Mày đang làm cái quái gì thế?)
Fuck all: Chẳng có gì cả, số không.
- I did fuck all yesterday. (Hôm qua tao chẳng làm cái gì cả.)
Fuck it: Thôi kệ mẹ nó đi, bỏ đi (thể hiện sự từ bỏ hoặc chấp nhận).
- Fuck it, let's just go home. (Thôi kệ mẹ nó đi, về nhà thôi.)
Go fuck yourself: Biến đi và tự đi mà giải quyết lấy (một câu chửi rất nặng).
- If you don't like it, go fuck yourself. (Nếu mày không thích thì cút xéo đi.)
- sự giao cấu
- bạn tình
Idioms
- not give a fuckđếch cần
- mẹ kiếp!
- fuck him , he is quite a thiefmẹ kiếp, nó đúng là quân ăn cướp
- fuck offcút xéo ngay!
- giao cấu
Idioms
- to fuck about tỏ ra ngu xuẩn
- to fuck somebody about ngược đãi ai
- to fuck something up làm hư hại
- fucking well dứt khoát, đương nhiên