fuck

/fʌk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thô tục):

    • Hành động giao cấu: Từ lóng thô tục để chỉ hành động quan hệ tình dục.
    • Đối tượng để quan hệ tình dục: Dùng để chỉ người được coi đối tượng cho quan hệ tình dục, thường mang tính xúc phạm hoặc hạ thấp.
    • Không quan tâm (trong cụm "not give a fuck"): Biểu thị sự hoàn toàn không quan tâm, không để ý đến điều đó.
  2. Thán từ (Thô tục):

    • Mẹ kiếp!: Một lời chửi thề thể hiện sự tức giận, ngạc nhiên, thất vọng hoặc nhấn mạnh.
  3. Động từ (Thô tục):

    • Giao cấu: quan hệ tình dục với ai đó.
    • Làm hỏng, làm hư hại: Làm cho một thứ đó trở nên tồi tệ, không hoạt động được.
    • Lừa dối, đối xử tệ: Lừa gạt hoặc đối xử một cách tồi tệ với ai đó.
    • Rời đi (thường ra lệnh): Bảo ai đó đi chỗ khác một cách thô lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They were having a fuck. (Họ đang giao cấu.)
    • I don't give a fuck about his opinion. (Tao đếch cần quan điểm của .)
  • Thán từ:

    • Fuck! I forgot my keys. (Mẹ kiếp! Tao quên chìa khóa rồi.)
  • Động từ:

    • He wanted to fuck her. (Hắn ta muốn giao cấu với ấy.)
    • Don't fuck up this opportunity. (Đừng làm hỏng cơ hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fucking" (tính từ/phó từ nhấn mạnh): Dùng để nhấn mạnh, có thể dịch "chết tiệt", "vãi", "cực kỳ". Đây cách dùng phổ biến trong tiếng lóng.

    • This is fucking amazing! (Cái này vãi thật đấy!)
    • He fucking well knew the answer. (Hắn ta đương nhiên biết câu trả lời rồi.)
  • "to be fucked": Ở trong tình thế rất tồi tệ, hết cách.

    • If we miss the last train, we're fucked. (Nếu lỡ chuyến tàu cuối, chúng ta chết chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fucker (n): Thằng chó, tên khốn (dùng để mắng chửi ai đó).

    • That fucker stole my bike! (Thằng chó đó ăn cắp xe đạp của tao!)
  • Fucked-up (adj): Hỏng bét, rối tung, lộn xộn; hoặc chỉ một người/tình huống vấn đề nghiêm trọng.

    • He has a really fucked-up childhood. (Hắn một tuổi thơ thực sự bị tổn thương.)
    • The plan is completely fucked-up. (Kế hoạch hỏng bét hết rồi.)
Từ đồng nghĩa (Thô tục)
  • Danh từ (chỉ quan hệ tình dục): screw, shag (Anh), lay.
  • Động từ (chỉ quan hệ tình dục): screw, bang, shag (Anh), sleep with.
  • Động từ (làm hỏng): ruin, screw up, botch.
  • Thán từ (chửi thề): shit, damn, hell.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fuck about / around:

    • Nghĩa 1: Làm những việc vô ích, lãng phí thời gian; cư xử ngu ngốc.
      • Stop fucking around and get to work! (Đừng lòng vòng nữa bắt tay vào việc đi!)
    • Nghĩa 2: Đối xử tệ bạc, lừa dối ai đó.
      • He's been fucking her about for months. (Hắn ta đã đối xử tệ với ấy nhiều tháng rồi.)
  • Fuck off:

    • Nghĩa 1 (ra lệnh): Biến đi, cút đi (rất thô lỗ).
      • Just fuck off and leave me alone! (Cút xéo ngay để tao yên!)
    • Nghĩa 2: Rời đi, đi chỗ khác.
      • He fucked off to another country. (Hắn ta biến sang nước khác rồi.)
  • Fuck up:

    • Nghĩa 1: Làm hỏng việc, phá hoại thứ đó.
      • I really fucked up the presentation. (Tao thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
    • Nghĩa 2: Làm ai đó bị tổn thương tâm lý nghiêm trọng.
      • That experience really fucked him up. (Trải nghiệm đó thực sự làm hắn ta suy sụp.)
Thành ngữ liên quan
  • What the fuck?: Cái quái thế? (Thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc tức giận).

    • What the fuck are you doing? (Mày đang làm cái quái thế?)
  • Fuck all: Chẳng cả, số không.

    • I did fuck all yesterday. (Hôm qua tao chẳng làm cái cả.)
  • Fuck it: Thôi kệ mẹ đi, bỏ đi (thể hiện sự từ bỏ hoặc chấp nhận).

    • Fuck it, let's just go home. (Thôi kệ mẹ đi, về nhà thôi.)
  • Go fuck yourself: Biến đi tự đi giải quyết lấy (một câu chửi rất nặng).

    • If you don't like it, go fuck yourself. (Nếu mày không thích thì cút xéo đi.)
Noun
  1. sự giao cấu
  2. bạn tình

Idioms

  • not give a fuck
    đếch cần
Verb
  1. mẹ kiếp!
    • fuck him , he is quite a thief
      mẹ kiếp, đúng quân ăn cướp
    • fuck off
      cút xéo ngay!
  2. giao cấu

Idioms

  • to fuck about
    tỏ ra ngu xuẩn
  • to fuck somebody about
    ngược đãi ai
  • to fuck something up
    làm hư hại
  • fucking well
    dứt khoát, đương nhiên

Từ gần giống

Từ chứa "fuck"

Từ có nhắc đến "fuck"