wick

/wik/
Học thuật
Thân thiện
wick

The physician inserted a sterile wick into the wound to drain the fluid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bấc đèn, bấc nến: Một sợi dây hoặc bấc bằng vải, sợi bông được đặt trong đèn dầu hoặc nến để dẫn nhiên liệu (như dầu, sáp) lên bằng hiện tượng mao dẫn để duy trì ngọn lửa cháy.
    • Bấc dẫn lưu (Y học): Một miếng băng gạc hoặc sợi chỉ được đưa vào vết thương để dẫn lưu dịch hoặc mủ ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The candle wouldn't stay lit because the wick was too short. (Cây nến không cháy được bấc quá ngắn.)
    • She trimmed the wick of the oil lamp to get a brighter light. ( ấy cắt tỉa bấc của chiếc đèn dầu để ánh sáng sáng hơn.)
    • The doctor used a wick to help drain the infection from the abscess. (Bác sĩ đã dùng một sợi bấc để giúp dẫn lưu mủ từáp-xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To get on someone's wick" (Thành ngữ, tiếng Anh Anh, thông tục): Làm ai đó phát cáu, chọc tức ai.
    • His constant whistling really gets on my wick. (Việc anh ta huýt sáo liên tục thực sự làm tôi phát cáu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wicked (adj): Gian ác, xấu xa. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc từ "wick" nhưng nghĩa hiện đại hoàn toàn khác).
  • Wicking (n/adj): (Chất liệu ) Khả năng thấm hút dẫn ẩm.
    • This sportswear uses wicking fabric to keep you dry. (Bộ đồ thể thao này sử dụng chất liệu thấm hút để giữ bạn khô ráo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa bấc đèn: Bấc (lampwick), tim (nến).
  • Đối với nghĩa y học: Dẫn lưu (drain), gạc dẫn lưu (dressing wick).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "wick".
Thành ngữ liên quan
  • "To dip one's wick" (Thành ngữ thô tục, ít dùng): Chỉ quan hệ tình dục.
  • "To be on a slow wick" (Tiếng lóng, ít dùng): Phản ứng chậm chạp, không thông minh, đần độn.
wick

The physician inserted a sterile wick into the wound to drain the fluid.

danh từ
  1. bấc (đèn)
  2. (y học) bấc