fugle
/'fju:gl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Hướng dẫn, làm mẫu: Hành động hướng dẫn hoặc làm mẫu cho người khác làm theo, thường bằng cử chỉ hoặc hiệu lệnh.
- Ra hiệu: Hành động ra dấu hiệu hoặc hiệu lệnh, đặc biệt là một cách bí mật hoặc không lời.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sergeant would fugle to the new recruits, showing them the precise movements. (Viên trung sĩ sẽ hướng dẫn cho các tân binh, chỉ cho họ những động tác chính xác.)
- He fugled from the back of the room to signal when to start the applause. (Anh ấy ra hiệu từ cuối phòng để báo hiệu khi nào bắt đầu vỗ tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fugle for": Hướng dẫn hoặc ra hiệu cho một mục đích cụ thể.
- The coach fugled for the team to adopt a defensive formation. (Huấn luyện viên ra hiệu cho đội áp dụng đội hình phòng ngự.)
Biến thể và từ gần giống
- Fugleman (danh từ): Người hướng dẫn, người làm mẫu; đặc biệt là một binh sĩ đứng đầu hàng để những người khác làm theo động tác.
- He was the fugleman for the entire platoon's drills. (Anh ta là người làm mẫu cho tất cả các bài tập của trung đội.)
Từ đồng nghĩa
- Signal (động từ): ra hiệu, báo hiệu.
- Direct (động từ): chỉ dẫn, hướng dẫn.
- Guide (động từ): dẫn đường, hướng dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
nội động từ
- hướng dẫn
- ra hiệu