full-blood

Học thuật
Thân thiện
full-blood

A full-blood horse stands proudly in the pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuần giống, thuần chủng: Dùng để mô tả một người hoặc động vật tổ tiên thuần chủng, không pha trộn với các chủng tộc hoặc giống loài khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nói về dân tộc học, nhân chủng học hoặc chăn nuôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a full-blood member of the tribe, with both parents being indigenous. (Anh ấy một thành viên thuần chủng của bộ tộc, với cả cha mẹ đều người bản địa.)
    • The rancher takes pride in his herd of full-blood cattle. (Người chủ trang trại tự hào về đàn gia súc thuần giống của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-blooded": Đây dạng tính từ phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "full-blood". cũng có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực hoặc hoàn toàn đắm chìm.
    • She gave a full-blooded performance on stage. ( ấy đã một màn trình diễn hết mình trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-blooded (adj): (1) Thuần chủng. (2) Mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực; hoàn toàn, đầy đủ.
  • Purebred (adj): Thuần chủng (thường dùng cho động vật).
  • Full-fledged (adj): Đầy đủ tư cách, phát triển đầy đủ (không mang nghĩa thuần chủng).
Từ đồng nghĩa
  • Pure-blooded: thuần huyết, thuần chủng.
  • Unmixed: không pha trộn.
Từ trái nghĩa
  • Mixed-blood: lai, pha trộn.
  • Half-blood: nửa máu, lai.
  • Hybrid: lai tạp.
full-blood

A full-blood horse stands proudly in the pasture.

Adjective
  1. thuần giống, thuần chủng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "full-blood"