full-blooded
/'ful'blʌdid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuần chủng, thuần giống: Dùng để chỉ một sinh vật, đặc biệt là động vật, có nguồn gốc tổ tiên thuần khiết, không lai tạp.
- Toàn tâm toàn ý, trọn vẹn, mạnh mẽ: Dùng để mô tả một hành động, cảm xúc, hoặc sự ủng hộ được thực hiện với tất cả nhiệt huyết, sức lực và sự cam kết hoàn toàn.
- Cường tráng, khỏe mạnh, đầy sinh lực: (Nghĩa cổ hơn) Mô tả một người có thể chất khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
Thuần chủng:
- He breeds full-blooded Arabian horses. (Anh ấy nuôi ngựa Ả Rập thuần chủng.)
- The tribe is composed of full-blooded members. (Bộ tộc này được cấu thành từ những thành viên thuần chủng.)
Toàn tâm toàn ý, mạnh mẽ:
- She gave a full-blooded performance that moved the audience. (Cô ấy đã có một màn trình diễn trọn vẹn làm lay động khán giả.)
- The company launched a full-blooded attack on its competitors. (Công ty đã phát động một cuộc tấn công toàn diện vào các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-blooded support": sự ủng hộ hết mình, không do dự.
- The policy received full-blooded support from the leadership. (Chính sách nhận được sự ủng hộ hết mình từ lãnh đạo.)
"full-blooded effort": nỗ lực tối đa, toàn lực.
- Success requires a full-blooded effort from the entire team. (Thành công đòi hỏi một nỗ lực toàn lực từ cả đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Full-blood (danh từ, ít dùng): người thuần chủng.
- Wholehearted (tính từ): hết lòng, toàn tâm. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "toàn tâm toàn ý").
- Purebred (tính từ): thuần chủng. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "thuần giống").
Từ đồng nghĩa
- Thoroughbred: thuần chủng (thường dùng cho ngựa).
- Unmixed: không pha trộn, thuần khiết.
- Wholehearted: toàn tâm, hết lòng.
- Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "full-blooded")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "full-blooded")
tính từ
- ruột thịt (anh em...)
- thuần giống
- cường tráng, khí huyết phương cương