full-blooded

/'ful'blʌdid/
Học thuật
Thân thiện
full-blooded

A full-blooded horse gallops powerfully across an open field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuần chủng, thuần giống: Dùng để chỉ một sinh vật, đặc biệt động vật, nguồn gốc tổ tiên thuần khiết, không lai tạp.
    • Toàn tâm toàn ý, trọn vẹn, mạnh mẽ: Dùng để mô tả một hành động, cảm xúc, hoặc sự ủng hộ được thực hiện với tất cả nhiệt huyết, sức lực sự cam kết hoàn toàn.
    • Cường tráng, khỏe mạnh, đầy sinh lực: (Nghĩa cổ hơn) Mô tả một ngườithể chất khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.
dụ sử dụng
  • Thuần chủng:

    • He breeds full-blooded Arabian horses. (Anh ấy nuôi ngựaRập thuần chủng.)
    • The tribe is composed of full-blooded members. (Bộ tộc này được cấu thành từ những thành viên thuần chủng.)
  • Toàn tâm toàn ý, mạnh mẽ:

    • She gave a full-blooded performance that moved the audience. ( ấy đã một màn trình diễn trọn vẹn làm lay động khán giả.)
    • The company launched a full-blooded attack on its competitors. (Công ty đã phát động một cuộc tấn công toàn diện vào các đối thủ cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-blooded support": sự ủng hộ hết mình, không do dự.

    • The policy received full-blooded support from the leadership. (Chính sách nhận được sự ủng hộ hết mình từ lãnh đạo.)
  • "full-blooded effort": nỗ lực tối đa, toàn lực.

    • Success requires a full-blooded effort from the entire team. (Thành công đòi hỏi một nỗ lực toàn lực từ cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Full-blood (danh từ, ít dùng): người thuần chủng.
  • Wholehearted (tính từ): hết lòng, toàn tâm. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "toàn tâm toàn ý").
  • Purebred (tính từ): thuần chủng. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "thuần giống").
Từ đồng nghĩa
  • Thoroughbred: thuần chủng (thường dùng cho ngựa).
  • Unmixed: không pha trộn, thuần khiết.
  • Wholehearted: toàn tâm, hết lòng.
  • Vigorous: mạnh mẽ, sôi nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "full-blooded")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "full-blooded")

full-blooded

A full-blooded horse gallops powerfully across an open field.

tính từ
  1. ruột thịt (anh em...)
  2. thuần giống
  3. cường tráng, khí huyết phương cương

Từ tương tự