purebred

/'pjuəbred/
tính từ
  1. không lai, thuần chủng
danh từ
  1. (động vật học) súc vật thuần chủng
  2. (thực vật học) cây thuần chủng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

purebred
The purebred horse stands proudly in the show ring.