purebred

/'pjuəbred/
Học thuật
Thân thiện
purebred

The purebred horse stands proudly in the show ring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuần chủng: Dùng để mô tả một con vật (thường vật nuôi như chó, mèo, ngựa) nguồn gốc tổ tiên thuần khiết, được lai tạo qua nhiều thế hệ trong cùng một giống đã được công nhận, không sự pha trộn với các giống khác.
  2. Danh từ:

    • Vật nuôi thuần chủng: Chỉ bản thân một con vật dòng dõi thuần chủng, đặc biệt thường dùng cho ngựa hoặc các vật nuôi khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She owns a purebred German Shepherd. ( ấy sở hữu một con chó chăn cừu Đức thuần chủng.)
    • The farm specializes in raising purebred cattle. (Trang trại chuyên về việc nuôi thuần chủng.)
  • Danh từ:

    • The winner of the dog show was a beautiful purebred. (Con vật chiến thắng trong cuộc thi chó một con thuần chủng tuyệt đẹp.)
    • He paid a high price for that thoroughbred; it's a registered purebred. (Anh ta đã trả một cái giá cao cho con ngựa ấy; một con thuần chủng đã được đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "purebred line/stock": dòng/giống thuần chủng.

    • The kennel maintains a purebred line of retrievers for over fifty years. (Trại chó này duy trì dòng chó săn lông vàng thuần chủng trong hơn năm mươi năm.)
  • "certified purebred": thuần chủng được chứng nhận.

    • Only certified purebreds are allowed to compete in this championship. (Chỉ những con thuần chủng được chứng nhận mới được phép thi đấu trong giảiđịch này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedigreed (adj): gia phả, phả hệ rõ ràng (thường đồng nghĩa với 'purebred' trong ngữ cảnh vật nuôi).

    • They bought a pedigreed cat from a reputable breeder. (Họ đã mua một con mèo gia phả từ một người gây giống uy tín.)
  • Thoroughbred (n/adj): (Đặc biệt dùng cho ngựa) Thuần chủng, nòi giống thuần khiết.

    • Thoroughbred horses are known for their speed and agility. (Ngựa thuần chủng nổi tiếng tốc độ sự nhanh nhẹn.)
Từ đồng nghĩa
  • Full-blooded: Thuần huyết, thuần chủng.
  • Full-blood: Thuần chủng (thường dùng như tính từ hoặc danh từ).
Từ trái nghĩa
  • Mixed-breed: Lai tạp, không thuần chủng.
  • Mongrel: (Chó) Lai, tạp chủng.
  • Hybrid: Lai ghép (giữa các giống hoặc loài khác nhau).
purebred

The purebred horse stands proudly in the show ring.

tính từ
  1. không lai, thuần chủng
danh từ
  1. (động vật học) súc vật thuần chủng
  2. (thực vật học) cây thuần chủng