full-blown
/'ful'bloun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phát triển đầy đủ, hoàn toàn: Mô tả một cái gì đó đã đạt đến giai đoạn phát triển cao nhất, hoàn chỉnh nhất hoặc nghiêm trọng nhất của nó, thường với tất cả các đặc điểm hoặc hậu quả điển hình.
- Nở rộ (hoa): Mô tả một bông hoa đã nở hoàn toàn, đạt đến kích thước và vẻ đẹp đầy đủ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- What started as a small protest has turned into a full-blown revolution. (Điều bắt đầu như một cuộc biểu tình nhỏ đã trở thành một cuộc cách mạng toàn diện.)
- The doctors confirmed it was a full-blown case of pneumonia. (Các bác sĩ xác nhận đó là một ca viêm phổi đã phát triển đầy đủ.)
- In the garden, the roses are now full-blown and very fragrant. (Trong vườn, những bông hồng giờ đã nở rộ và rất thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"full-blown crisis/conflict/war": một cuộc khủng hoảng/xung đột/chiến tranh toàn diện, đã bùng phát đầy đủ.
- The economic dispute escalated into a full-blown trade war. (Tranh chấp kinh tế leo thang thành một cuộc chiến tranh thương mại toàn diện.)
"full-blown disease/illness": một căn bệnh đã phát triển đầy đủ các triệu chứng, không còn ở giai đoạn đầu.
- He didn't seek treatment until he had full-blown diabetes. (Anh ấy đã không tìm cách chữa trị cho đến khi bệnh tiểu đường phát triển đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fully developed (adj): phát triển đầy đủ.
- Full-scale (adj): toàn diện, trên quy mô lớn (thường dùng cho các hoạt động như điều tra, tấn công).
- Full-fledged (adj): đầy đủ tư cách, đã trưởng thành (thường dùng cho người hoặc tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Complete: hoàn toàn, đầy đủ.
- Full-fledged: đã phát triển đầy đủ.
- Full-scale: toàn diện, trên quy mô lớn.
- Advanced: tiến triển, ở giai đoạn nặng (về bệnh tật).
Từ trái nghĩa
- Incipient: mới bắt đầu, manh nha.
- Nascent: đang hình thành, sơ khai.
- Partial: một phần, không đầy đủ.
- Early-stage: giai đoạn đầu.
Thành ngữ liên quan
- "In full bloom": nở rộ (dùng cho hoa, cây cối; có thể dùng ẩn dụ tương tự "full-blown").
- The cherry trees are in full bloom. (Những cây anh đào đang nở rộ.)
tính từ
- nở to (hoa)
- đang phát triển mạnh
- a full-blown case of tuberculosis(y học) một trường hợp bệnh lao đang phát triển mạnh