Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • nở to (hoa)
  • đang phát triển mạnh
    • a full-blown case of tuberculosis
      (y học) một trường hợp bệnh lao đang phát triển mạnh
Related search result for "full-blown"
Comments and discussion on the word "full-blown"