matured

Adjective
  1. được cân nhắc cẩn thận, chín chắn, kỹ càng; được hoàn thiện đầy đủ
  2. (hoa) nở to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "matured"

matured
The cheese has matured for several months in the cellar.