matured

Học thuật
Thân thiện
matured

The cheese has matured for several months in the cellar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín chắn, trưởng thành: Chỉ trạng thái đã phát triển đầy đủ về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc tính cách, thể hiện sự suy nghĩ thấu đáo kinh nghiệm.
    • Được hoàn thiện đầy đủ, đã chín muồi: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch hoặc quá trình đã được phát triển xem xét kỹ lưỡng đến mức hoàn chỉnh, sẵn sàng để thực hiện.
    • (Về hoa) Nở to, nở rộ: Chỉ bông hoa đã nở hoàn toàn, đạt đến kích thước vẻ đẹp đầy đủ nhất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a very matured young man for his age. (Anh ấy một chàng trai trẻ rất chín chắn so với tuổi của mình.)
    • After months of discussion, they finally presented a matured proposal to the board. (Sau nhiều tháng thảo luận, cuối cùng họ đã trình bày một đề xuất được hoàn thiện đầy đủ trước hội đồng quản trị.)
    • The matured roses in the garden filled the air with fragrance. (Những bông hồng nở to trong vườn tỏa hương thơm ngát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a matured opinion/view": một quan điểm/ góc nhìn chín chắn.
    • Her matured opinion on the matter was respected by everyone. (Quan điểm chín chắn của ấy về vấn đề đó được mọi người tôn trọng.)
  • "a matured plan/scheme": một kế hoạch/dự án đã được cân nhắc kỹ càng.
    • The success of the project was due to a matured scheme. (Thành công của dự án nhờ một kế hoạch đã được cân nhắc kỹ càng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mature (động từ): trưởng thành, chín muồi.
    • Cheese needs time to mature. (Phô mai cần thời gian để chín.)
  • Mature (tính từ): trưởng thành, chín chắn (thường dùng hơn "matured" với nghĩa này).
    • She is very mature for her age. ( ấy rất trưởng thành so với tuổi.)
  • Maturity (danh từ): sự trưởng thành, thời điểm đáo hạn.
    • The bond reaches its maturity in ten years. (Trái phiếu sẽ đáo hạn sau mười năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fully developed: được phát triển đầy đủ.
  • Ripe: chín muồi (thường dùng cho trái cây hoặc cơ hội).
  • Considered: đã được cân nhắc.
  • Perfected: đã được hoàn thiện.
Từ trái nghĩa
  • Immature: non nớt, chưa trưởng thành.
  • Underdeveloped: chưa phát triển đầy đủ.
  • Rudimentary: sơ khai, thô sơ.
matured

The cheese has matured for several months in the cellar.

Adjective
  1. được cân nhắc cẩn thận, chín chắn, kỹ càng; được hoàn thiện đầy đủ
  2. (hoa) nở to

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "matured"