matured
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín chắn, trưởng thành: Chỉ trạng thái đã phát triển đầy đủ về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc tính cách, thể hiện sự suy nghĩ thấu đáo và kinh nghiệm.
- Được hoàn thiện đầy đủ, đã chín muồi: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch hoặc quá trình đã được phát triển và xem xét kỹ lưỡng đến mức hoàn chỉnh, sẵn sàng để thực hiện.
- (Về hoa) Nở to, nở rộ: Chỉ bông hoa đã nở hoàn toàn, đạt đến kích thước và vẻ đẹp đầy đủ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a very matured young man for his age. (Anh ấy là một chàng trai trẻ rất chín chắn so với tuổi của mình.)
- After months of discussion, they finally presented a matured proposal to the board. (Sau nhiều tháng thảo luận, cuối cùng họ đã trình bày một đề xuất được hoàn thiện đầy đủ trước hội đồng quản trị.)
- The matured roses in the garden filled the air with fragrance. (Những bông hồng nở to trong vườn tỏa hương thơm ngát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a matured opinion/view": một quan điểm/ góc nhìn chín chắn.
- Her matured opinion on the matter was respected by everyone. (Quan điểm chín chắn của cô ấy về vấn đề đó được mọi người tôn trọng.)
- "a matured plan/scheme": một kế hoạch/dự án đã được cân nhắc kỹ càng.
- The success of the project was due to a matured scheme. (Thành công của dự án là nhờ một kế hoạch đã được cân nhắc kỹ càng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mature (động từ): trưởng thành, chín muồi.
- Cheese needs time to mature. (Phô mai cần thời gian để chín.)
- Mature (tính từ): trưởng thành, chín chắn (thường dùng hơn "matured" với nghĩa này).
- She is very mature for her age. (Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi.)
- Maturity (danh từ): sự trưởng thành, thời điểm đáo hạn.
- The bond reaches its maturity in ten years. (Trái phiếu sẽ đáo hạn sau mười năm.)
Từ đồng nghĩa
- Fully developed: được phát triển đầy đủ.
- Ripe: chín muồi (thường dùng cho trái cây hoặc cơ hội).
- Considered: đã được cân nhắc.
- Perfected: đã được hoàn thiện.
Từ trái nghĩa
- Immature: non nớt, chưa trưởng thành.
- Underdeveloped: chưa phát triển đầy đủ.
- Rudimentary: sơ khai, thô sơ.
Adjective
- được cân nhắc cẩn thận, chín chắn, kỹ càng; được hoàn thiện đầy đủ
- (hoa) nở to