full-dress

/'ful'dres/
Học thuật
Thân thiện
full-dress

A full-dress military parade marches down the main avenue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy đủ, toàn diện, chính thức: Dùng để mô tả một sự kiện, cuộc thảo luận, hoặc cuộc điều tra được thực hiện một cách trang trọng, kỹ lưỡng đầy đủ nhất, thường theo một quy trình chính thức.
    • Trang trọng, lễ phục: Dùng để mô tả trang phục hoặc một dịp đòi hỏi phải mặc trang phục trang trọng, lễ phục đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The committee held a full-dress debate on the new policy. (Ủy ban đã tổ chức một cuộc tranh luận chính thức toàn diện về chính sách mới.)
    • The ambassador attended a full-dress dinner at the palace. (Đại sứ đã tham dự một bữa tối trang trọng tại cung điện.)
    • The general ordered a full-dress investigation into the incident. (Vị tướng đã ra lệnh tiến hành một cuộc điều tra toàn diện chính thức về sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full-dress uniform": bộ quân phục lễ nghi đầy đủ, thường được mặc trong các dịp nghi lễ quan trọng.

    • The soldiers wore their full-dress uniforms for the parade. (Các binh sĩ mặc bộ quân phục lễ nghi đầy đủ cho cuộc diễu hành.)
  • "full-dress rehearsal": buổi tổng duyệt (trong biểu diễn sân khấu, âm nhạc) nơi mọi thứ được thực hiện y như buổi diễn chính thức, bao gồm cả trang phục, đạo cụ ánh sáng.

    • Tomorrow night is the full-dress rehearsal for the opera. (Tối mai buổi tổng duyệt cho vở opera.)
Biến thể từ gần giống
  • Dress (tính từ): trang trọng, lễ phục (như trong "dress code" - quy định trang phục, "dress shoes" - giày Tây).
  • Formal (tính từ): trang trọng, chính thức.
  • Ceremonial (tính từ): thuộc về nghi lễ, nghi thức.
Từ đồng nghĩa
  • Comprehensive: toàn diện, đầy đủ (về mặt phạm vi, nội dung).
  • Thorough: kỹ lưỡng, triệt để.
  • Formal: chính thức, trang trọng.
  • Ceremonial: thuộc nghi lễ, long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "full-dress" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "full-dress".)

full-dress

A full-dress military parade marches down the main avenue.

danh từ
  1. quần áo ngày lễ
tính từ
  1. full-dress debate cuộc tranh luận về một vấn đề quan trọng (đã được sắp đặt trước)
    • full-dress rehearsal
      cuộc tổng diễn tập (trong đó các diễn viên mặc quần áo như diễn thật)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự