full-dress

/'ful'dres/
danh từ
  1. quần áo ngày lễ
tính từ
  1. full-dress debate cuộc tranh luận về một vấn đề quan trọng (đã được sắp đặt trước)
    • full-dress rehearsal
      cuộc tổng diễn tập (trong đó các diễn viên mặc quần áo như diễn thật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

full-dress
A full-dress military parade marches down the main avenue.