fumy

/'fju:mi/
Học thuật
Thân thiện
fumy

The chemical reaction produced a fumy vapor in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khói, bốc khói, nhiều khói: Mô tả một không gian, vật thể hoặc chất nào đó đang tỏa ra hoặc chứa đầy khói, hơi khói hoặc hơi nước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fumy air from the factory made it hard to breathe. (Không khí nhiều khói từ nhà máy khiến việc thở trở nên khó khăn.)
    • After the chemical reaction, a fumy vapor rose from the beaker. (Sau phản ứng hóa học, một hơi nước bốc khói bay lên từ cốc thí nghiệm.)
    • The room became fumy after they lit the old fireplace. (Căn phòng trở nên đầy khói sau khi họ đốt sưởi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumy atmosphere": bầu không khí đầy khói hoặc hơi nước.

    • The laboratory had a distinct, fumy atmosphere after the experiment. (Phòng thí nghiệm một bầu không khí đầy hơi khói đặc trưng sau thí nghiệm.)
  • "fumy exhaust": khói thải bốc lên.

    • The old truck left a trail of fumy exhaust on the cold morning. (Chiếc xe tải để lại một vệt khói thải bốc lên trong buổi sáng lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Fume (danh từ): khói, hơi (thường mùi hoặc độc).

    • The fumes from the paint were strong. (Khói từ sơn rất nồng.)
  • Fumes (danh từ số nhiều): các loại khói, hơi độc.

    • Always avoid inhaling toxic fumes. (Luôn tránh hít phải các loại khói độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoky: đầy khói.
  • Vaporous: hơi nước, dạng hơi.
  • Steamy: hơi nước, bốc hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fumy" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "fume".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "fumy".)

fumy

The chemical reaction produced a fumy vapor in the laboratory.

tính từ
  1. khói, bốc khói, nhiều khói

Từ gần giống