foamy

/'foumi/
Học thuật
Thân thiện
foamy

The barista pours foamy milk into a ceramic mug of coffee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sùi bọt, bọt, phủ bọt: Mô tả chất lỏng hoặc bề mặt chứa hoặc được bao phủ bởi nhiều bọt khí nhỏ.
    • Như bọt: tính chất, hình dáng hoặc kết cấu tương tự như bọt; nhẹ xốp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The barista created a cup of coffee with a thick, foamy layer on top. (Người pha cà phê tạo ra một tách cà phê với một lớp bọt dày, sùi bọt trên bề mặt.)
    • The waves crashed against the rocks, leaving a foamy white residue on the shore. (Những con sóng đập vào đá, để lại một lớp cặn màu trắng bọt trên bờ biển.)
    • After shaking the bottle vigorously, the soapy water became very foamy. (Sau khi lắc chai mạnh, nước phòng trở nên rất sùi bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foamy mouth": miệng sùi bọt (thường do bệnh tật hoặc cơn thịnh nộ cực độ).

    • The sick dog was found with a foamy mouth. (Con chó bị bệnh được tìm thấy với cái miệng sùi bọt.)
  • Dùng trong mô tả văn học: Để mô tả cảnh vật hoặc chất liệu có vẻ ngoài nhẹ nhàng, mịn màng xốp như bọt.

    • The clouds were light and foamy against the blue sky. (Những đám mây nhẹ nhàng như bọt trên nền trời xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Foam (danh từ): bọt, bọt khí.

    • The fire extinguisher covered the floor with chemical foam. (Bình chữa cháy phủ sàn nhà bằng bọt hóa chất.)
  • Frothy (tính từ): bọt, sủi bọt (nghĩa rất gần với "foamy", thường dùng thay thế được).

    • She ordered a frothy cappuccino. ( ấy gọi một ly cappuccino sủi bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bubbly: nhiều bong bóng, sủi bọt.
  • Lathery: bọt phòng (thường từ phòng hoặc mồ hôi).
  • Spumy: (từ cổ hơn, ít dùng) bọt, sủi bọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "foamy" tính từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "foam"). - Foam up (động từ, từ "foam"): tạo bọt, trở nên bọt. - The shampoo will foam up when you add water. (Dầu gội đầu sẽ sùi bọt lên khi bạn thêm nước.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "foamy").

foamy

The barista pours foamy milk into a ceramic mug of coffee.

tính từ
  1. sùi bọt, bọt, phủ bọt
  2. như bọt

Từ tương tự

Từ gần giống