fame
/feim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh tiếng, tiếng tăm, tên tuổi: Trạng thái được nhiều người biết đến và kính trọng vì thành tựu, tài năng hoặc phẩm chất.
- Tiếng đồn (cổ xưa hoặc văn chương): Thông tin hoặc tin đồn được lan truyền rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She achieved international fame as a scientist. (Bà ấy đạt được danh tiếng quốc tế với tư cách là một nhà khoa học.)
- He was more interested in doing good work than in seeking fame. (Anh ấy quan tâm đến việc làm tốt công việc hơn là tìm kiếm danh tiếng.)
- The artist's fame grew after the exhibition. (Danh tiếng của nghệ sĩ ngày càng tăng sau triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to win/achieve/gain fame": trở nên nổi tiếng, đạt được danh tiếng.
- The young musician won fame with her first symphony. (Nhạc sĩ trẻ đã đạt được danh tiếng với bản giao hưởng đầu tiên của mình.)
"to rise/shoot to fame": bất ngờ trở nên nổi tiếng.
- She shot to fame after her role in that blockbuster movie. (Cô ấy bất ngờ nổi tiếng sau vai diễn trong bộ phim bom tấn đó.)
"to be thrust into fame": bị đẩy vào sự nổi tiếng (một cách đột ngột và có thể không mong muốn).
- The unexpected viral video thrust him into fame. (Đoạn video lan truyền bất ngờ đã đẩy anh ta vào sự nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Famed (tính từ): nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
- The city is famed for its ancient temples. (Thành phố nổi tiếng với những ngôi đền cổ.)
Infamy (danh từ): tai tiếng, sự ô danh (danh tiếng xấu).
- The criminal gained infamy for his crimes. (Tên tội phạm đã có được tai tiếng vì những tội ác của hắn.)
Từ đồng nghĩa
- Renown: danh tiếng lừng lẫy.
- Reputation: thanh danh, danh tiếng (có thể tốt hoặc xấu).
- Celebrity: sự nổi tiếng, người nổi tiếng.
- Notoriety: sự khét tiếng (thường theo nghĩa xấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "fame" là danh từ, không có phrasal verb)
Thành ngữ liên quan
"Fame and fortune": danh tiếng và của cải (thường chỉ hai mục tiêu của sự thành công).
- Many young people move to the city seeking fame and fortune. (Nhiều người trẻ chuyển đến thành phố để tìm kiếm danh tiếng và của cải.)
"A claim to fame": điều khiến ai đó hoặc cái gì đó được biết đến.
- This small town's main claim to fame is its annual cheese festival. (Điều khiến thị trấn nhỏ này được biết đến chính là lễ hội phô mai hàng năm của nó.)
"House of ill fame" (cổ xưa): nhà thổ, nhà chứa.
- The phrase "house of ill fame" is an old-fashioned term for a brothel. (Cụm từ "house of ill fame" là một thuật ngữ cổ xưa chỉ nhà thổ.)
danh từ
- tiếng tăm, danh tiếng, danh thơm, tên tuổi
- to win famenổi tiếng, lừng danh
- tiếng đồn
Idioms
- house of ill famenhà chứa, nhà thổ