furore
/fjuə'rɔ:ri/
Học thuậtThân thiện
A local politician's controversial statement caused a furore at the town hall meeting.
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Sự náo động, sự xôn xao dữ dội: Chỉ một cơn bão tranh cãi, phản đối hoặc phấn khích công khai và mãnh liệt trong cộng đồng hoặc công chúng.
- Cơn thịnh nộ, sự phẫn nộ: Chỉ sự giận dữ hoặc phản ứng dữ dội, cuồng nhiệt từ một nhóm người.
- Cơn sốt, sự cuồng nhiệt ưa chuộng: Chỉ một làn sóng nhiệt tình, hâm mộ hoặc theo đuổi một cách thái quá đối với một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new policy caused a furore among the citizens. (Chính sách mới đã gây ra một làn sóng phẫn nộ trong công chúng.)
- The artist's controversial painting sparked a media furore. (Bức tranh gây tranh cãi của nghệ sĩ đã châm ngòi cho một cuộc xôn xao dữ dội trên truyền thông.)
- There was a furore over the sudden price increase. (Đã có một sự phản đối kịch liệt về việc tăng giá đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause/create a furore": gây ra một làn sóng phẫn nộ/xôn xao.
- His statement caused an international furore. (Tuyên bố của ông ấy đã gây ra một làn sóng phẫn nộ trên toàn cầu.)
"to be in a furore": đang trong cơn thịnh nộ, đang xôn xao.
- The online community was in a furore after the data leak. (Cộng đồng mạng đang xôn xao dữ dội sau vụ rò rỉ dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fury (n): Cơn thịnh nộ, sự giận dữ tột độ (thường của cá nhân).
- Uproar (n): Tiếng la hét ồn ào, sự náo loạn.
- Outcry (n): Tiếng la hét phản đối, sự phản đối kịch liệt.
- Frenzy (n): Sự điên cuồng, sự cuồng nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Uproar: sự náo động, ồn ào.
- Outrage: sự phẫn nộ.
- Commotion: sự huyên náo, xáo trộn.
- Frenzy: cơn cuồng nhiệt.
Lưu ý về từ
- Furore là cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ tương đương thường dùng là furor (phát âm và nghĩa giống nhau).
- Từ này thường mô tả phản ứng của số đông, của công chúng hoặc giới truyền thông, hơn là cảm xúc của một cá nhân riêng lẻ.
A local politician's controversial statement caused a furore at the town hall meeting.
danh từ
- sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệt liệt
- sự tranh cãi sôi nổi; sự xôn xao náo nhiệt
- sự giận dữ, sự điên tiết