furore

/fjuə'rɔ:ri/
danh từ
  1. sự khâm phục, sự ưa chuộng nhiệt liệt
  2. sự tranh cãi sôi nổi; sự xôn xao náo nhiệt
  3. sự giận dữ, sự điên tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

furore
A local politician's controversial statement caused a furore at the town hall meeting.