rage
/reidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơn thịnh nộ, cơn giận dữ dội: Trạng thái tức giận cực độ, mất kiểm soát.
- Sự dữ dội, sự cuồng bạo: Sức mạnh mãnh liệt và không kiềm chế của tự nhiên hoặc một sự kiện.
- Sự ham mê, say mê cuồng nhiệt: Sự yêu thích, đam mê một cách quá mức vào một điều gì đó.
- Mốt thịnh hành, cái được ưa chuộng nhất thời: Một xu hướng, phong cách hoặc vật dụng đang rất phổ biến trong một khoảng thời gian.
Nội động từ:
- Nổi cơn thịnh nộ, giận điên lên: Thể hiện cơn giận dữ một cách dữ dội.
- Hoành hành, diễn ra dữ dội: (Về thiên nhiên, bệnh dịch, chiến tranh) diễn ra với cường độ mạnh mẽ và ác liệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was filled with uncontrollable rage after hearing the news. (Anh ta tràn ngập cơn thịnh nộ không kiềm chế được sau khi nghe tin.)
- The rage of the storm terrified the villagers. (Sự dữ dội của cơn bão khiến dân làng khiếp sợ.)
- She has a rage for collecting vintage stamps. (Cô ấy có sự ham mê sưu tập tem cổ.)
- That new song is all the rage among teenagers. (Bài hát mới đó đang là mốt thịnh hành trong giới thanh thiếu niên.)
Nội động từ:
- He raged at his assistant for the careless mistake. (Ông ta nổi cơn thịnh nộ với trợ lý vì lỗi sơ suất.)
- The fire raged through the forest for days. (Ngọn lửa hoành hành khắp khu rừng trong nhiều ngày.)
- The debate over the policy raged in parliament. (Cuộc tranh luận về chính sách diễn ra dữ dội trong nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fly into a rage": bất ngờ nổi cơn thịnh nộ.
- She flew into a rage when she saw the broken vase. (Cô ấy bất ngờ nổi cơn thịnh nộ khi nhìn thấy chiếc bình vỡ.)
"to be (all) the rage": là mốt thịnh hành, rất được ưa chuộng.
- Smartwatches were all the rage a few years ago. (Đồng hồ thông minh đã từng là mốt thịnh hành vài năm trước.)
"to rage against/at something": phẫn nộ, phản đối dữ dội điều gì.
- The protesters raged against social injustice. (Những người biểu tình phẫn nộ dữ dội trước bất công xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Enrage (động từ): làm ai đó cực kỳ tức giận.
- His arrogant attitude enraged his colleagues. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến các đồng nghiệp cực kỳ tức giận.)
Outrage (danh từ): hành động hoặc sự kiện gây ra sự phẫn nộ, phẫn uất mạnh mẽ.
- The court's decision was an outrage to the public. (Quyết định của tòa án là một sự phẫn uất đối với công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cơn giận): Fury (cơn thịnh nộ), wrath (sự phẫn nộ), ire (sự giận dữ - văn chương).
- Danh từ (sự dữ dội): Violence (sự mãnh liệt, hung bạo), ferocity (sự dữ tợn, ác liệt).
- Động từ: Storm (nổi giận dữ dội), fume (tức giận sôi sục), seethe (sục sôi, căm phẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rage out (ít phổ biến): Nguội dần, lắng xuống (thường dùng cho cơn bão, cơn giận).
- Wait until his anger rages out before talking to him. (Hãy đợi cho đến khi cơn giận của anh ta nguội dần rồi mới nói chuyện.)
Thành ngữ liên quan
Road rage: Sự nóng nảy, hung hăng khi lái xe trên đường.
- He was arrested for an incident of road rage. (Anh ta bị bắt vì một vụ việc nóng nảy khi lái xe.)
To see red / To be in a blind rage: Giận đến mức mất lý trí, không nhìn thấy gì.
- When he heard the insult, he saw red and shouted. (Khi nghe thấy lời lăng mạ, anh ta giận đến mất lý trí và hét lên.)
danh từ
- cơn thịnh nộ, cơn giận dữ
- to fly inyo a ragenổi xung, nổi cơn thịnh nộ
- to be in a rage with someonenổi xung với ai
- cơn dữ dội (đau...); sự cuồng bạo; sự ác liệt (của cuộc chiến đấu...)
- the rage of the windcơn gió dữ dội
- the rage of the seabiển động dữ dội
- the rage of the battlecuộc chiến đấu ác liệt
- tính ham mê; sự say mê, sự mê cuồng (cái gì...)
- to have a rage for huntingham mê săn bắn
- mốt thịnh hành, mốt phổ biến, cái hợp thị hiếu; người được thiên hạ ưa chuộng một thời
- it is all the ragecái đó trở thành cái mốt thịnh hành
- thi hứng; cảm xúc mãnh liệt
nội động từ
- nổi cơn thịnh nộ, nổi xung, giận điên lên
- to rage against (at) someonenổi xung lên với ai
- nổi cơn dữ dội (gió, sóng...); hoành hành (bệnh...); diễn ra ác liệt (cuộc chiến đấu...)
- the wind is raginggió thổi dữ dội
- the sea is ragingbiển động dữ dội
- the battle had been raging for two dayscuộc chiến đấu diễn ra ác liệt trong hai ngày
- the cholera is ragingbệnh tả đang hoành hành
- to rage itself outnguôi dần, lắng xuống, dịu đi
- the storm has raged itself outcơn bâo đã lắng xuống