craze
/kreiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ham mê, sự say mê cuồng nhiệt: Một sở thích hoặc hoạt động mà mọi người tạm thời trở nên rất phấn khích và quan tâm đến, thường theo một cách thái quá.
- Mốt nhất thời, cơn sốt: Một xu hướng, phong cách hoặc hoạt động trở nên cực kỳ phổ biến trong một thời gian ngắn trước khi mất dần sự quan tâm.
- Tình trạng kích động, cuồng loạn: Trạng thái tinh thần bị kích động mạnh mẽ, mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There was a craze for collecting Pokémon cards among children. (Đã có một cơn sốt sưu tầm thẻ Pokémon trong giới trẻ em.)
- The new dance move became a craze on social media. (Động tác nhảy mới đã trở thành một trào lưu trên mạng xã hội.)
- The craze for the new smartphone caused long lines outside the store. (Cơn sốt vì chiếc điện thoại thông minh mới đã tạo ra những hàng dài người bên ngoài cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the craze": là mốt thịnh hành, là trào lưu được ưa chuộng.
- Minimalist design was the craze last year. (Thiết kế tối giản là mốt thịnh hành vào năm ngoái.)
- "to have a craze for something": say mê, cuồng nhiệt với điều gì đó.
- He has a craze for vintage cars. (Anh ấy say mê những chiếc xe cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crazed (tính từ): điên cuồng, mất trí; có các vết rạn nhỏ (trên bề mặt gốm sứ).
- The crazed fan tried to climb onto the stage. (Người hâm mộ cuồng nhiệt đã cố trèo lên sân khấu.)
- The vase had a beautiful crazed glaze. (Chiếc bình có một lớp men rạn rất đẹp.)
- Crazy (tính từ): điên rồ, cuồng nhiệt, kỳ lạ.
Từ đồng nghĩa
- Fad: mốt nhất thời.
- Rage: cơn sốt, trào lưu thịnh hành.
- Mania: cơn cuồng nhiệt, sự say mê điên cuồng.
- Obsession: nỗi ám ảnh, sự say mê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "craze" chủ yếu là danh từ và không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "craze".)
danh từ
- tính ham mê, sự say mê
- to have a craze for stampssay mê chơi tem
- (thông tục) mốt
- to be the crazetrở thành cái mốt
- sự loạn trí, sự mất trí, tính hơi điên
- vết ran, vân rạn (đồ sành, đồ sứ)
ngoại động từ
- làm mất trí, làm điên cuồng
- làm rạn, làm cho có vân rạn (đồ sành, đồ sứ)
nội động từ
- loạn óc, mất trí, hoá điên
- nổi vân rạn (đồ sành, đồ sứ)