fad

/fæd/
Học thuật
Thân thiện
fad

He collects the latest fad toys and displays them on his shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mốt nhất thời, trào lưu ngắn ngủi: Một sự quan tâm, sở thích hoặc hoạt động trở nên cực kỳ phổ biến trong một thời gian ngắn, thường với sự nhiệt tình thái quá, sau đó nhanh chóng mất đi sự phổ biến.
    • Sự thích thú nhất thời, điều thích thú kỳ cục: Chỉ một thứ đó được nhiều người theo đuổi một cách cuồng nhiệt nhưng thiếu chiều sâu không tồn tại lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hula hoop was a huge fad in the 1950s. (Vòng hula từng một mốt nhất thời cực kỳ phổ biến vào những năm 1950.)
    • He always follows the latest fads in fashion. (Anh ấy luôn theo đuổi những trào lưu thời trang mới nhất.)
    • Many people consider that diet to be just a passing fad. (Nhiều người coi chế độ ăn kiêng đó chỉ một cơn sốt nhất thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be all the fad": đang mốt thịnh hành, đang rất thịnh hành.

    • That type of smartphone case was all the fad last summer. (Loại ốp điện thoại đó đã rất thịnh hành vào mùa năm ngoái.)
  • "a fad diet": một chế độ ăn kiêng theo trào lưu (thường không cơ sở khoa học vững chắc chỉ phổ biến trong thời gian ngắn).

    • Doctors often warn against trying fad diets for quick weight loss. (Các bác sĩ thường cảnh báo không nên thử các chế độ ăn kiêng theo mốt để giảm cân nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Faddish (tính từ): mang tính nhất thời, theo mốt.
    • His taste in music is quite faddish. (Gu âm nhạc của anh ta khá theo mốt.)
  • Faddist (danh từ): người hay chạy theo mốt nhất thời.
    • She's a real faddist when it comes to health trends. ( ấy đúng một người hay chạy theo mốt khi nói đến các xu hướng sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Craze: cơn sốt, sự cuồng nhiệt (nhất thời).
  • Trend: xu hướng (có thể lâu dài hoặc ngắn hạn).
  • Rage (trong cụm "all the rage"): rất thịnh hành, rất mốt.
Từ trái nghĩa
  • Tradition: truyền thống (lâu đời, bền vững).
  • Classic: kinh điển, cổ điển ( giá trị lâu dài).
  • Staple: thứ cơ bản, thiết yếu (luôn tồn tại).
Thành ngữ liên quan
  • A flash in the pan: thành công hay sự nổi tiếng bất ngờ ngắn ngủi (giống như fad).
    • Many tech startups are just a flash in the pan, not a lasting business. (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ chỉ thành công nhất thời, không phải một doanh nghiệp lâu dài.)
fad

He collects the latest fad toys and displays them on his shelf.

danh từ
  1. sự thích thú kỳ cục; sự thích thú dở hơi; điều thích thú kỳ cục; điều thích thú dở hơi
  2. mốt nhất thời