fad

/fæd/
danh từ
  1. sự thích thú kỳ cục; sự thích thú dở hơi; điều thích thú kỳ cục; điều thích thú dở hơi
  2. mốt nhất thời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fad
He collects the latest fad toys and displays them on his shelf.