fusiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính mang súng trường: Chỉ một người lính được trang bị và sử dụng súng trường, thường là bộ binh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les fusillers ont formé une ligne de défense. (Những người lính mang súng trường đã tạo thành một tuyến phòng thủ.)
- Un régiment de fusillers a été déployé. (Một trung đoàn lính súng trường đã được triển khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử quân sự, từ này thường dùng để chỉ các đơn vị bộ binh chủ lực được trang bị súng trường, phân biệt với kỵ binh hay pháo binh.
Biến thể và từ gần giống
- Fusil (danh từ giống đực): Súng trường. Đây là từ gốc, chỉ vũ khí.
- Fusillade (danh từ giống cái): Loạt đạn súng trường, trận bắn liên thanh.
Từ đồng nghĩa
- Fantassin (danh từ giống đực): Lính bộ binh.
- Soldat d'infanterie (danh từ giống đực): Lính bộ binh.
danh từ giống đực
- lính mang súng trường