fusiller

Học thuật
Thân thiện
fusiller

Un soldat fusiller monte la garde devant un monument.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính mang súng trường: Chỉ một người lính được trang bị sử dụng súng trường, thườngbộ binh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fusillers ont formé une ligne de défense. (Những người lính mang súng trường đã tạo thành một tuyến phòng thủ.)
    • Un régiment de fusillers a été déployé. (Một trung đoàn lính súng trường đã được triển khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử quân sự, từ này thường dùng để chỉ các đơn vị bộ binh chủ lực được trang bị súng trường, phân biệt với kỵ binh hay pháo binh.
Biến thể từ gần giống
  • Fusil (danh từ giống đực): Súng trường. Đâytừ gốc, chỉ vũ khí.
  • Fusillade (danh từ giống cái): Loạt đạn súng trường, trận bắn liên thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Fantassin (danh từ giống đực): Lính bộ binh.
  • Soldat d'infanterie (danh từ giống đực): Lính bộ binh.
fusiller

Un soldat fusiller monte la garde devant un monument.

danh từ giống đực
  1. lính mang súng trường

Từ có nhắc đến "fusiller"