fusilleur

Học thuật
Thân thiện
fusilleur

Un soldat fusilleur exécute un prisonnier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người xử bắn: Chỉ một người thực hiện việc hành quyết bằng cách bắn, thườngthành viên của một đội hành quyết.
    • Người ra lệnh xử bắn: Chỉ người thẩm quyền ra lệnh cho một vụ hành quyết bằng súng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fusilleur a refusé de tirer sur le prisonnier. (Người xử bắn đã từ chối bắn vào tù nhân.)
    • Le général, fusilleur de ces soldats, a été jugé après la guerre. (Vị tướng, người ra lệnh xử bắn những người lính này, đã bị xét xử sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le chef des fusilleurs": Chỉ huy của đội hành quyết.
    • Le chef des fusilleurs a donné le signal. (Chỉ huy của đội hành quyết đã ra hiệu lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusil (danh từ giống đực): Súng trường, khẩu súng.
    • Il a nettoyé son fusil. (Anh ta đã lau chùi khẩu súng của mình.)
  • Fusiller (động từ): Xử bắn.
    • Le tribunal a ordonné de fusiller les traîtres. (Tòa án đã ra lệnh xử bắn những kẻ phản bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Exécuteur (danh từ giống đực): Người hành quyết, đao phủ.
  • Peloton d'exécution (danh từ giống đực): Đội hành quyết (đâymột nhóm, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho một cá nhân).
fusilleur

Un soldat fusilleur exécute un prisonnier.

danh từ giống đực
  1. người xử bắn; người ra lệnh xử bắn

Từ gần giống