fusilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người xử bắn: Chỉ một người thực hiện việc hành quyết bằng cách bắn, thường là thành viên của một đội hành quyết.
- Người ra lệnh xử bắn: Chỉ người có thẩm quyền ra lệnh cho một vụ hành quyết bằng súng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fusilleur a refusé de tirer sur le prisonnier. (Người xử bắn đã từ chối bắn vào tù nhân.)
- Le général, fusilleur de ces soldats, a été jugé après la guerre. (Vị tướng, người ra lệnh xử bắn những người lính này, đã bị xét xử sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le chef des fusilleurs": Chỉ huy của đội hành quyết.
- Le chef des fusilleurs a donné le signal. (Chỉ huy của đội hành quyết đã ra hiệu lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fusil (danh từ giống đực): Súng trường, khẩu súng.
- Il a nettoyé son fusil. (Anh ta đã lau chùi khẩu súng của mình.)
- Fusiller (động từ): Xử bắn.
- Le tribunal a ordonné de fusiller les traîtres. (Tòa án đã ra lệnh xử bắn những kẻ phản bội.)
Từ đồng nghĩa
- Exécuteur (danh từ giống đực): Người hành quyết, đao phủ.
- Peloton d'exécution (danh từ giống đực): Đội hành quyết (đây là một nhóm, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho một cá nhân).
danh từ giống đực
- người xử bắn; người ra lệnh xử bắn