fuseler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đẽo gọt thành hình thoi, sửa thành hình thoi: Hành động làm cho một vật có hình dạng thoi (hình dạng giống viên kim cương hoặc hình bình hành có các cạnh bằng nhau) thông qua việc cắt, gọt, hoặc sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le menuisier a fuselé le bout du poteau. (Người thợ mộc đã đẽo đầu cột cọc thành hình thoi.)
- Pour la décoration, il faut fuseler ces morceaux de bois. (Để trang trí, cần phải gọt những mảnh gỗ này thành hình thoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fuseler" trong kỹ thuật: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chế tạo, "fuseler" có thể mô tả việc tạo hình một vật thể để nó thon nhọn dần về một phía, giống như hình thoi dài, nhằm mục đích khí động học hoặc thẩm mỹ.
- Les ingénieurs ont fuselé l'arrière de la carrosserie pour réduire la traînée. (Các kỹ sư đã tạo hình thon phần đuôi của thân xe để giảm lực cản.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuselage (danh từ): Thân máy bay (có hình dạng thon, dài).
- Fuselé, e (tính từ): Có hình thoi, được gọt thành hình thoi; (nói về một bộ phận cơ thể) thon nhỏ, thanh mảnh.
- Une tour fuselée. (Một tòa tháp có hình thon.)
- Des doigts fuselés. (Những ngón tay thon nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Aiguiser (ở một đầu): vót nhọn (một đầu).
- Affiner (một hình dạng): làm cho thon nhỏ, thanh mảnh hơn.
Lưu ý
- Động từ "fuseler" khá chuyên ngành và ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thủ công, mộc, hoặc kỹ thuật.
ngoại động từ
- đẽo gọt thành hình thoi, sửa thành hình thoi