peine
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự trừng phạt, hình phạt: Hình thức xử lý theo pháp luật đối với một tội phạm.
- Nỗi đau khổ, sự đau buồn: Cảm giác đau đớn về tinh thần hoặc tình cảm.
- Sự vất vả, nỗi khó nhọc: Sự cố gắng, nỗ lực hoặc công sức bỏ ra để làm việc gì đó.
- Sự khó khăn: Tình trạng gặp trở ngại khi thực hiện một hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La peine de mort est abolie dans ce pays. (Hình phạt tử hình đã bị bãi bỏ ở đất nước này.)
- Il a du mal à cacher sa peine. (Anh ấy khó che giấu nỗi đau buồn của mình.)
- Elle a réussi après beaucoup de peine. (Cô ấy đã thành công sau rất nhiều vất vả.)
- Il parle avec peine après son opération. (Anh ấy nói chuyện một cách khó khăn sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À peine": Vừa mới, hầu như không.
- Je suis à peine arrivé. (Tôi vừa mới đến.)
- Il est à peine visible. (Nó hầu như không nhìn thấy được.)
"Valoir la peine": Đáng (làm gì đó).
- Ce livre vaut la peine d'être lu. (Cuốn sách này đáng để đọc.)
"Sans peine": Một cách dễ dàng.
- Il a résolu le problème sans peine. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
"Faire de la peine à quelqu'un": Làm cho ai đó buồn, đau lòng.
- Ses paroles m'ont fait de la peine. (Lời nói của anh ấy làm tôi đau lòng.)
Biến thể và từ gần giống
Peiner (động từ): Làm cho đau lòng; làm việc vất vả.
- Cette nouvelle me peine. (Tin này làm tôi đau lòng.)
- Il peine à finir son travail. (Anh ấy vất vả để hoàn thành công việc.)
Peinard (tính từ, thông tục): Thanh thản, yên ổn.
- Il mène une vie peinarde. (Ông ấy sống một cuộc đời thanh thản.)
Từ đồng nghĩa
- Châtiment (n): Sự trừng phạt.
- Souffrance (n): Nỗi đau khổ.
- Effort (n): Sự cố gắng, nỗ lực.
- Difficulté (n): Sự khó khăn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Avoir de la peine à + infinitif: Gặp khó khăn khi làm gì.
- J'ai de la peine à le croire. (Tôi gặp khó khăn để tin điều đó.)
Prendre la peine de faire quelque chose: Chịu khó làm việc gì.
- Il a pris la peine de m'expliquer. (Anh ấy đã chịu khó giải thích cho tôi.)
Être en peine de quelque chose: Lo lắng, băn khoăn về điều gì.
- Je suis en peine de trouver une solution. (Tôi đang loay hoay tìm một giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
Toute peine mérite salaire: Có công có thưởng; Có làm thì có ăn.
- Ne t'inquiète pas, toute peine mérite salaire. (Đừng lo, có công thì có thưởng mà.)
C'est peine perdue: Thật là phí công vô ích.
- Essayer de le convaincre, c'est peine perdue. (Cố gắng thuyết phục anh ta thật là phí công.)
Sous peine de: Nếu không thì sẽ bị (một hình phạt).
- Interdit de stationner sous peine d'amende. (Cấm đỗ xe, nếu không sẽ bị phạt.)
danh từ giống cái
-
sự trừng phạt, sự phạt; hình phạt
-
Peine pécuniairesự phạt tiền
-
-
nỗi đau khổ
-
Les peines du coeurnhững nỗi đau khổ trong lòng, những nỗi khổ tâm
-
-
sự vất vả; nỗi vất vả
-
On ne réussit sans peinekhông vất vả không thể thành công
-
-
sự lo lắng
-
Être en peine d'un absentlo lắng vì một người đi xa
-
-
sự khó khăn
-
Avoir de la peine à marcherđi khó khăn
-
-
cảnh túng thiếu
-
Laisser quelqu'un dans la peineđể ai trong cảnh túng thiếu
-
à peinevừa mới
-
à peine arrivévừa mới đến
-
Savoir à peine lirehầu như không biết đọc
-
Sentier à peine tracélối mòn mới hơi thành đường
-
à peine quemới... thì đã
-
avec peinekhó khăn
-
ce n'est pas la peine dekhông cần
-
c'est peine perduephí công vô ích
-
être bien en peine derất khó (làm điều gì)
-
faire de la peinelàm cho buồn rầu; làm đau lòng
-
faire peinelàm cho mủi lòng
-
home de peinexem homme
-
mourir à la peinexem mourir
-
ne pas plaindre sa peinexem plaindre
-
non sans peinekhông phải là không vất vả
-
peine capitalexem capital
-
peine de coeurđau khổ vì tình
-
peines éternellestội sa địa ngục
-
perdre sa peinemất công
-
pour la peineđể thưởng công, để đền bù
-
prendre la peinechịu khó
-
sans peinedễ dàng
-
se donner la peinechịu khó
-
sous peine denếu không thì bị
-
toute peine mérite salairecó công có thưởng; có làm có ăn
-
valoir la peineđáng (làm gì)
-
Penne
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ đồng âm
Từ chứa "peine"