malheur

Học thuật
Thân thiện
malheur

Un malheur est arrivé à la famille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vận xấu, vận rủi ro: Chỉ sự không may mắn, số phận kém may mắn hoặc một giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.
    • Tai họa, điều không may: Chỉ một sự kiện bi thảm, đau buồn hoặc một sự cố nghiêm trọng gây ra đau khổ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triompher du malheur. (Thắng được vận xấu.)
    • Il lui est arrivé un malheur. (Một tai họa đã đến với anh ta.)
    • Le malheur est qu'il est absent. (Cái không mayông ta đi vắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À quelque chose *malheur est bon.*: Điều không may cũng cái hay (tương đương "Trong cái rủi cái may").
  • Le beau *malheur! Le grand malheur!*: (Mỉa mai) Khốn khổ quá nhỉ! / Thật là một tai họa lớn!
  • Malheur à...!: Trời tru đất diệt (ai)...! / Thật khổ cho (ai)...! (Dùng để nguyền rủa hoặc biểu lộ sự thương hại mạnh mẽ).
    • Malheur aux vaincus! (Khốn nạn cho kẻ chiến bại!)
  • Malheur des temps: Cái đau khổ của thời đại (chỉ những khó khăn chung của một thời kỳ).
Biến thể từ gần giống
  • Malheureux, malheureuse (tính từ): Bất hạnh, đáng thương, không may.
    • Une histoire malheureuse. (Một câu chuyện bất hạnh.)
  • Malheureusement (trạng từ): Một cách đáng tiếc, không may.
    • Il est malheureusement absent. (Không mayanh ấy vắng mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Infortune (n.f): Vận rủi, sự bất hạnh.
  • Détresse (n.f): Sự đau khổ, sự khốn cùng.
  • Catastrophe (n.f): Thảm họa (nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Par *malheur*: Chẳng may .
    • Par malheur, il a raté son train. (Chẳng may anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
  • Porter *malheur*: Đem lại tai họa, đem lại đau khổ (được coi là điềm gở).
    • Ce chat noir porte malheur, dit-on. (Người ta nói con mèo đen đó đem lại xui xẻo.)
Thành ngữ liên quan
  • Jouer de *malheur: (Xem mục từ jouer). Có nghĩa là "gặp vận đen liên tiếp", "xui xẻo dồn dập".
  • Un *malheur n'arrive jamais seul*: Họa đơn chí (Tai họa không bao giờ đến một mình).
malheur

Un malheur est arrivé à la famille.

danh từ giống đực
  1. vận xấu, vận rủi ro
    • Triompher du malheur
      thắng được vận xấu
  2. tai họa; cái không may
    • Il lui est arrivé un malheur
      một tai họa đã đến với
    • Le malheur est qu'il est absent
      cái không mayông ta đi vắng
    • à quelque chose malheur est bon
      điều không may cũng cái hay
    • jouer de malheur
      xem jouer
    • le beau malheur! le grand malheur!
      (mỉa mai) khốn khổ quá nhỉ!
    • malheur à
      trời tru đất diệt (ai); thật khổ cho (ai)
    • malheur des temps
      cái đau khổ của thời đại
    • par malheur
      chẳng may
    • porter malheur
      đem lại tai họa, đem lại đau khổ